Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Leeds United hôm nay ngày 18/03/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Leeds United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jack Harrison
Luke Ayling
Weston Mckennie
Hector Junior Firpo Adames
0 - 2 Luke Ayling
Rasmus Nissen Kristensen
0 - 3 Rasmus Nissen Kristensen
Rodrigo Moreno Machado,Rodri
Marc Roca
Pascal Struijk
Crysencio Summerville
2 - 4 Rodrigo Moreno Machado,Rodri
Rodrigo Moreno Machado,Rodri Goal (VAR xác nhận)
Illan Meslier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 50 | 6.24 | |
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 6 | 0 | 41 | 6.14 | |
| 9 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 5 | 26 | 6.92 | |
| 19 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 2 | 66 | 5.37 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 43 | 5.5 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 5.09 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 1 | 82 | 6.69 | |
| 37 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 23 | 5.58 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 0 | 0 | 63 | 50 | 79.37% | 1 | 0 | 81 | 6.95 | |
| 10 | Daniel Castelo Podence | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 33 | 6.38 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 17 | 7.15 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 2 | 3 | 78 | 6.19 | |
| 4 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 51 | 6.54 | |
| 35 | Gomes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 66 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 2 | 1 | 46 | 7.68 | |
| 19 | Rodrigo Moreno Machado,Rodri | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 19 | 7.27 | |
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 27 | 7.01 | |
| 5 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 3 | 29 | 6.48 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 35 | 7.79 | |
| 25 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 7.46 | |
| 8 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 39 | 31 | 79.49% | 4 | 1 | 57 | 6.36 | |
| 28 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 38 | 6.95 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 40 | 6.35 | |
| 21 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 40 | 7.23 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.43 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 31 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ