Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Manchester City hôm nay ngày 16/08/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Erling Haaland
0 - 2 Tijani Reijnders
Tijani Reijnders
0 - 3 Erling Haaland
Matheus Luiz Nunes
Omar Marmoush
Nico OReilly
Mathis Ryan Cherki
0 - 4 Mathis Ryan Cherki
Nico OReilly
Abdukodir Khusanov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 2 | Matt Doherty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 5 | Marshall Munetsi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 26 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 19 | 100% | 6 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.2 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 21 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 1 | 2 | 32 | 7 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 52 | Oscar Bobb | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ