Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Manchester City hôm nay ngày 30/09/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kyle Walker
Oscar Bobb
1 - 1 Julian Alvarez
Mateo Kovacic
Julian Alvarez
Kalvin Phillips
Jack Grealish
Jeremy Doku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 23 | 6.94 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.79 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.25 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.85 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 33 | 6.81 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.53 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 35 | 6.08 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.76 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 42 | 6.12 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 63 | 6.46 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 71 | 5.98 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh phải | 5 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 43 | 6.49 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 39 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ