Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Manchester City hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Josko Gvardiol
Savio Moreira de Oliveira
Phil Foden
Jack Grealish
Matheus Luiz Nunes
1 - 2 John Stones
John Stones Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.43 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 7.05 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.73 | |
| 5 | Mario Lemina | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.05 | |
| 10 | Matheus Cunha | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.44 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.29 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.46 | |
| 24 | Toti Gomes | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.01 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.85 | |
| 5 | John Stones | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.83 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.74 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 5.81 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 11 | Jeremy Doku | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 14 | 5.84 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 82 | Rico Lewis | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ