Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Manchester United hôm nay ngày 02/02/2024 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
0 - 1 Marcus Rashford
0 - 2 Rasmus Hojlund
Lisandro Martinez
Scott Mctominay
Antony Matheus dos Santos
1 - 3 Scott Mctominay
Andre Onana
Omari Forson
Harry Maguire
Luke Shaw
Jonny Evans
3 - 4 Kobbie Mainoo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 5.57 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 42 | 6.48 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 5.63 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 22 | 6.28 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 25 | 6.14 | |
| 27 | Jeanricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.98 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 25 | 5.94 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 5.83 | |
| 20 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 42 | 6.03 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 34 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 36 | 6.78 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.76 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 6.62 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.88 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 36 | 6.55 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 54 | 6.81 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.87 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 29 | 6.92 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ