Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Manchester United hôm nay ngày 09/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bruno Joao N. Borges Fernandes
Bryan Mbeumo
1 - 2 Bryan Mbeumo
1 - 3 Mason Mount
Leny Yoro
Lisandro Martinez
Kobbie Mainoo
Amad Diallo Traore Penalty awarded
1 - 4 Bruno Joao N. Borges Fernandes
Joshua Zirkzee
Patrick Dorgu
Joshua Zirkzee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 30 | 6.82 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 36 | 7.44 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 23 | 6.33 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 15 | 6.08 | |
| 10 | Jhon Arias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 26 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 1 | 28 | 6.79 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 29 | 5.23 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 27 | 6.42 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 32 | 6.75 | |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 2 | 54 | 7.57 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 41 | 6.83 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 36 | 6.43 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 47 | 6.41 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 4 | 20 | 14 | 70% | 1 | 4 | 37 | 7.54 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 1 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 47 | 8.15 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 4 | 4 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 40 | 7.69 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 16 | 5.87 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 40 | 6.91 | |
| 26 | Ayden Heaven | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 3 | 40 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ