Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Newcastle United hôm nay ngày 15/09/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Sandro Tonali
Joseph Willock
Harvey Barnes
Dan Burn
Kieran Trippier
1 - 1 Fabian Schar
1 - 2 Harvey Barnes
Lloyd Kelly
Jacob Murphy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Defender | 1 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 31 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 5 | Mario Lemina | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 39 | 8.1 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 3 | 23.08% | 1 | 3 | 21 | 6.8 | |
| 10 | Matheus Cunha | Forward | 4 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 0 | 40 | 7 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 40 | 100% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 14 | Yerson Mosquera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 54 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 5 | Fabian Schar | Defender | 2 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 3 | 56 | 7.5 | |
| 33 | Dan Burn | Defender | 1 | 0 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 3 | 77 | 7 | |
| 23 | Jacob Murphy | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 11 | Harvey Barnes | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 20 | 7.6 | |
| 36 | Sean Longstaff | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 28 | Joseph Willock | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 10 | Anthony Gordon | Forward | 2 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 2 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 8 | Sandro Tonali | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 14 | Alexander Isak | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 20 | Lewis Hall | Defender | 0 | 0 | 1 | 80 | 75 | 93.75% | 4 | 2 | 92 | 7.2 | |
| 21 | Valentino Livramento | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 38 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ