Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Shrewsbury Town hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Shrewsbury Town tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Shrewsbury Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Josh Ruffels
2 - 1 John Marquis
Thomas Anderson
Jack Loughran
Trey Samuel-Ogunsuyi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 33 | 7 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 17 | 9.2 | |
| 10 | Jhon Arias | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 39 | 7.8 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 35 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | John Marquis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 25 | Josh Ruffels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 6 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 4 | Thomas Anderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 32 | 5.9 | |
| 5 | William Boyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6 | |
| 2 | Luca Hoole | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 28 | 5.7 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 7 | Tommy McDermott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 19 | Iwan Morgan | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 20 | Ismeal Kabia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 1 | Elyh Harrison | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 27 | 5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ