Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Brennan Johnson
Yves Bissouma
Emerson Aparecido Leite De Souza Junior
Rodrigo Bentancur
Bryan Gil Salvatierra
Giovani Lo Celso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 5.76 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.92 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 27 | Jeanricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 4 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 20 | 100% | 4 | 0 | 35 | 6.85 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 23 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 40 | 6.72 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 7.04 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 43 | 6.57 | |
| 12 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 39 | 6.87 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 46 | 7.23 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 7.16 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ