Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wolves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs West Ham United hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ezra Mayers
Tomas Soucek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 3 | 37 | 7.3 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 34 | 7.97 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 49 | 7.53 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.69 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 5.81 | |
| 10 | Jhon Arias | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 51 | 7.95 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 8 | 40 | 8.08 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 60 | 7.35 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 23 | Tawanda Chirewa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 3 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 8 | 0 | 71 | 7.74 | |
| 36 | Matheus Mane | Forward | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 32 | 8.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 5.94 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 51 | 6 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 45 | 6.39 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 2 | 0 | 106 | 6.92 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 90 | 83 | 92.22% | 0 | 3 | 98 | 6.11 | |
| 3 | Max Kilman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 2 | 78 | 6.04 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 65 | 6.49 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 74 | 61 | 82.43% | 9 | 0 | 87 | 6.53 | |
| 32 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 37 | 5.86 | |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 40 | 5.76 | |
| 30 | Oliver Scarles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 63 | 50 | 79.37% | 9 | 1 | 92 | 6.38 | |
| 63 | Ezra Mayers | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 2 | 46 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ