Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wrexham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Barrow hôm nay ngày 01/01/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Barrow tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Barrow hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kian Spence
Luca Stephenson
Thomas White
Mazeed Ogungbo
Dean Campbell
Jamie Proctor
Kian Spence
Dom Telford
George Ray
Jamie Proctor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ben Tozer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 45 | 6.28 | |
| 26 | Steven Fletcher | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 24 | 8.52 | |
| 23 | James McClean | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 7 | 2 | 41 | 6.97 | |
| 14 | Anthony Forde | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 2 | 25 | 6.31 | |
| 12 | George Evans | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 46 | 6.51 | |
| 10 | Paul Mullin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 7.78 | |
| 38 | Elliott Lee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 4 | 38 | 6.64 | |
| 20 | Andy Cannon | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 40 | 6.73 | |
| 22 | Thomas James OConnor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 3 | 41 | 6.56 | |
| 32 | Max Cleworth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 46 | 6.19 | |
| 33 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Worrall | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 5 | 6.34 | |
| 1 | Paul Farman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 5 | 22.73% | 0 | 0 | 25 | 5.62 | |
| 17 | James Chester | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 32 | 6.2 | |
| 16 | Sam Foley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 18 | 5.87 | |
| 6 | Niall Canavan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 1 | 3 | 30 | 5.85 | |
| 5 | George Ray | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 5.67 | |
| 34 | Ben Whitfield | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 13 | Thomas White | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 11 | Elliot Newby | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 14 | 6.67 | |
| 20 | Emile Acquah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 18 | 5.98 | |
| 8 | Kian Spence | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 18 | Luca Stephenson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 11 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ