Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wrexham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Birmingham City hôm nay ngày 04/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Patrick Roberts
Kyogo Furuhashi
Keshi Anderson
Louie Koumas
Thomas Glyn Doyle
Alex Cochrane
Louie Koumas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 7 | James McClean | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 1 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 9 | 42 | 6.97 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 51 | 6.33 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 44 | 6.37 | |
| 15 | George Dobson | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 2 | 56 | 7.69 | |
| 24 | Dan Scarr | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 27 | Lewis OBrien | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 28 | 15 | 53.57% | 1 | 2 | 41 | 6.61 | |
| 29 | Ryan Barnett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 1 | 52 | 6.71 | |
| 47 | Ryan James Longman | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 0 | 44 | 6.65 | |
| 4 | Max Cleworth | Defender | 1 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 2 | 64 | 7.09 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 30 | 6.43 | |
| 2 | Callum Doyle | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 28 | 66.67% | 2 | 0 | 69 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 85 | 95.51% | 0 | 0 | 102 | 6.4 | |
| 10 | Demarai Gray | Forward | 2 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 48 | 6.79 | |
| 16 | Patrick Roberts | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 14 | Keshi Anderson | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 6 | |
| 17 | Lyndon Dykes | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 26 | 6.72 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 2 | 73 | 6.96 | |
| 9 | Kyogo Furuhashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 1 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 3 | 100 | 6.71 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 20 | Alex Cochrane | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 6 | 0 | 78 | 6.52 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 12 | Marc Leonard | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 74 | 61 | 82.43% | 3 | 0 | 93 | 6.57 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 35 | 64.81% | 0 | 0 | 60 | 6.52 | |
| 30 | Louie Koumas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 11 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ