Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wrexham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 29/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andri Lucas Gudjohnsen
Adam Forshaw
Makhtar Gueye
Axel Henriksson
Dion De Neve
Aynsley Pears
Moussa Baradji
Taylor Gardner-Hickman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 4 | 2 | 72 | 6.53 | |
| 7 | James McClean | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 5 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 28 | Sam Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.18 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 4 | 1 | 1 | 26 | 13 | 50% | 1 | 6 | 39 | 6.4 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 49 | 6.31 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 68 | 82.93% | 0 | 2 | 94 | 6.59 | |
| 15 | George Dobson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 31 | 6.26 | |
| 24 | Dan Scarr | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 7 | 60 | 6.43 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 46 | 6.16 | |
| 27 | Lewis OBrien | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 36 | 6.24 | |
| 29 | Ryan Barnett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 47 | Ryan James Longman | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 33 | 25 | 75.76% | 9 | 1 | 53 | 7 | |
| 4 | Max Cleworth | Defender | 2 | 1 | 0 | 62 | 49 | 79.03% | 2 | 6 | 85 | 8.08 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 2 | Callum Doyle | Defender | 0 | 0 | 3 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 1 | 43 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adam Forshaw | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 43 | 6.73 | |
| 19 | Ryan Hedges | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 3 | 2 | 45 | 6.7 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 4 | 46 | 6.64 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 3 | 15 | 6.19 | |
| 12 | Lewis Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 1 | 1 | 43 | 6.35 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 20 | 50% | 0 | 1 | 48 | 6.26 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 3 | 1 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 3 | 40 | 6.72 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 46 | 6.76 | |
| 18 | Axel Henriksson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 5 | Taylor Gardner-Hickman | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 1 | 46 | 6.69 | |
| 14 | Dion De Neve | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 3 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 11 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 2 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 29 | 7.29 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 27 | 7.06 | |
| 24 | Moussa Baradji | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 5.97 | |
| 43 | George Pratt | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 45 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ