Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wrexham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Bristol City hôm nay ngày 27/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yu Hirakawa
Robert Dickie
Sinclair Armstrong
Jason Knight
Neto Borges
Cameron Pring
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 7 | James McClean | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 52 | 7.09 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 3 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 6 | 32 | 6.91 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 60 | 7.04 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 15 | George Dobson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 62 | 7.07 | |
| 24 | Dan Scarr | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 47 | 6.54 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 46 | 7.92 | |
| 14 | George Thomason | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 47 | Ryan James Longman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 6 | 1 | 49 | 7.07 | |
| 4 | Max Cleworth | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 5 | 58 | 7.55 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 31 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mark Sykes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 7 | 0 | 40 | 5.98 | |
| 16 | Robert Dickie | Defender | 1 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 6 | 68 | 6.94 | |
| 14 | Zak Vyner | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 2 | 46 | 6.15 | |
| 2 | Ross McCrorie | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 32 | 5.85 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 21 | 6.03 | |
| 19 | George Tanner | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 67 | 6.62 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 62 | 6.37 | |
| 24 | Haydon Roberts | Defender | 1 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 52 | 6.26 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Forward | 4 | 2 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 7 | 0 | 39 | 6.87 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 46 | 6.37 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ