Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wrexham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Derby County hôm nay ngày 27/09/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matthew Clarke
Adams Ebrima
Lewis Travis
David Ozoh
Bobby Clark
1 - 1 Ben Brereton
Kayden Jackson
David Ozoh
Carlton Morris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 2 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 9 | 41 | 6.41 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 41 | 6.14 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 69 | 7.14 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 3 | 52 | 6.76 | |
| 15 | George Dobson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 64 | 6.75 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 27 | Lewis OBrien | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 38 | 7.07 | |
| 29 | Ryan Barnett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 8 | 2 | 57 | 7.54 | |
| 47 | Ryan James Longman | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 6 | 0 | 59 | 7.4 | |
| 4 | Max Cleworth | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 61 | 6.41 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 6.23 | |
| 3 | Lewis Brunt | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 3 | 51 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 2 | 60 | 6.55 | |
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 46 | 5.81 | |
| 14 | Andreas Weimann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 18 | 5.92 | |
| 9 | Carlton Morris | Forward | 1 | 1 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 12 | 57 | 7.73 | |
| 19 | Kayden Jackson | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 2 | 48 | 6.61 | |
| 25 | Ben Brereton | Forward | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 36 | 7.66 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 45 | 6.55 | |
| 28 | Dion Sanderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 2 | 61 | 6.77 | |
| 22 | Max Johnston | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 4 | 0 | 47 | 6.25 | |
| 32 | Adams Ebrima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 39 | 6.35 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 9 | 6.17 | |
| 18 | David Ozoh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ