Kết quả trận Wrexham vs Hull City, 02h45 ngày 11/03

Vòng 37
02:45 ngày 11/03/2026
Wrexham
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Hull City
Địa điểm: The Racecourse Ground
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.847
+1.5
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.9
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 11
2-0
9.6 18.5
2-1
8.3 17.5
3-1
15 41
3-2
26 36
4-2
56 101
4-3
121 151
0-0
12.5
1-1
6.8
2-2
14.5
3-3
61
4-4
201
AOS
-

Hạng nhất Anh » 39

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Hull City hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Hull City

Wrexham Wrexham
Phút
Hull City Hull City
7'
match yellow.png Oliver McBurnie
Sam Smith match yellow.png
8'
40'
match goal 0 - 1 Joe Gelhardt
44'
match hong pen Joe Gelhardt
45'
match yellow.png Charlie Hughes
Oliver Rathbone
Ra sân: Zak Vyner
match change
46'
Oliver Rathbone match yellow.png
49'
60'
match change John Lundstram
Ra sân: Amir Hadziahmetovic
63'
match goal 0 - 2 Louie Koumas
Kiến tạo: Liam Millar
Dominic Hyam match yellow.png
66'
69'
match change Kyle Joseph
Ra sân: Oliver McBurnie
69'
match change Semi Ajayi
Ra sân: Patrick McNair
Davis Kellior-Dunn
Ra sân: Josh Windass
match change
70'
Issa Kabore
Ra sân: Ryan James Longman
match change
70'
Nathan Broadhead 1 - 2
Kiến tạo: Issa Kabore
match goal
76'
82'
match change Toby Collyer
Ra sân: Liam Millar
82'
match change Belloumi
Ra sân: Joe Gelhardt
Jay Rodriguez
Ra sân: Sam Smith
match change
84'
Bailey Cadamarteri
Ra sân: Max Cleworth
match change
84'
86'
match yellow.png Toby Collyer
90'
match yellow.png Kyle Joseph

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Hull City

Wrexham Wrexham
Hull City Hull City
10
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
11
 
Phạm lỗi
 
9
8
 
Phạt góc
 
4
9
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
4
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
18
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
1
25
 
Cản phá thành công
 
11
8
 
Thử thách
 
8
19
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
3
17
 
Đánh đầu thành công
 
23
4
 
Cản sút
 
4
16
 
Rê bóng thành công
 
4
7
 
Đánh chặn
 
3
31
 
Ném biên
 
31
515
 
Số đường chuyền
 
313
80%
 
Chuyền chính xác
 
70%
107
 
Pha tấn công
 
102
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
1.08
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.53
0.93
 
Cú sút trúng đích
 
1.6
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
29
 
Số quả tạt chính xác
 
9
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
27
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Issa Kabore
11
Bailey Cadamarteri
7
Davis Kellior-Dunn
16
Jay Rodriguez
20
Oliver Rathbone
3
Lewis Brunt
24
Dan Scarr
29
Ryan Barnett
21
Danny Ward
Wrexham Wrexham 3-4-2-1
3-4-2-1 Hull City Hull City
1
Okonkwo
2
Doyle
5
Hyam
4
Cleworth
14
Thomason
27
OBrien
26
Vyner
47
Longman
33
Broadhea...
10
Windass
28
Smith
1
Pandur
4
Hughes
15
Egan
37
McNair
18
Drameh
20
Hadziahm...
27
Slater
7
Millar
21
Gelhardt
36
Koumas
9
McBurnie

Substitutes

10
Belloumi
6
Semi Ajayi
5
John Lundstram
33
Toby Collyer
22
Kyle Joseph
58
Cathal McCarthy
2
Lewie Coyle
12
Dillon Phillips
26
Kieran Dowell
Đội hình dự bị
Wrexham Wrexham
Issa Kabore 12
Bailey Cadamarteri 11
Davis Kellior-Dunn 7
Jay Rodriguez 16
Oliver Rathbone 20
Lewis Brunt 3
Dan Scarr 24
Ryan Barnett 29
Danny Ward 21
Wrexham Hull City
10 Belloumi
6 Semi Ajayi
5 John Lundstram
33 Toby Collyer
22 Kyle Joseph
58 Cathal McCarthy
2 Lewie Coyle
12 Dillon Phillips
26 Kieran Dowell

Dữ liệu đội bóng:Wrexham vs Hull City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 2.33
1.67 Sút trúng cầu môn 4
9.33 Phạm lỗi 9.33
6 Phạt góc 3.67
1 Thẻ vàng 3.33
51.67% Kiểm soát bóng 41.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.1
1.5 Bàn thua 2
4 Sút trúng cầu môn 3.2
9.9 Phạm lỗi 12
5.1 Phạt góc 4.7
1.4 Thẻ vàng 3
47.3% Kiểm soát bóng 43.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wrexham (45trận)
Chủ Khách
Hull City (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
6
3
HT-H/FT-T
3
0
3
2
HT-B/FT-T
2
2
0
1
HT-T/FT-H
3
1
0
0
HT-H/FT-H
4
2
3
4
HT-B/FT-H
2
3
1
0
HT-T/FT-B
0
3
0
1
HT-H/FT-B
3
3
3
3
HT-B/FT-B
3
2
5
6

Wrexham Wrexham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Sam Smith Tiền đạo cắm 0 0 0 9 4 44.44% 0 3 21 6.08
10 Josh Windass Tiền vệ công 1 1 0 27 19 70.37% 4 2 36 6.02
5 Dominic Hyam Trung vệ 0 0 0 37 24 64.86% 0 5 48 6.4
26 Zak Vyner Trung vệ 1 0 0 21 14 66.67% 0 0 27 5.72
20 Oliver Rathbone Tiền vệ trụ 0 0 0 23 20 86.96% 0 0 26 5.9
33 Nathan Broadhead Cánh trái 0 0 1 33 30 90.91% 0 0 49 6.3
27 Lewis OBrien Tiền vệ trụ 0 0 0 47 36 76.6% 2 0 59 6.04
14 George Thomason Tiền vệ trụ 0 0 0 42 35 83.33% 2 1 58 6.63
47 Ryan James Longman Cánh phải 0 0 1 20 11 55% 2 1 35 6.39
4 Max Cleworth Trung vệ 0 0 0 32 29 90.63% 1 1 52 6.62
1 Arthur Okonkwo Thủ môn 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 22 7.03
2 Callum Doyle Trung vệ 0 0 0 48 38 79.17% 2 1 68 5.65

Hull City Hull City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 John Egan Trung vệ 0 0 1 36 24 66.67% 0 6 42 7.32
6 Semi Ajayi Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
5 John Lundstram Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.14
9 Oliver McBurnie Tiền đạo cắm 3 1 0 31 17 54.84% 1 5 43 6.92
37 Patrick McNair Trung vệ 0 0 0 34 29 85.29% 3 2 52 6.97
20 Amir Hadziahmetovic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 38 34 89.47% 0 0 45 6.47
27 Regan Slater Tiền vệ trụ 0 0 1 23 20 86.96% 0 0 30 6.62
7 Liam Millar Cánh trái 2 1 1 13 9 69.23% 1 1 27 7.04
21 Joe Gelhardt Tiền đạo cắm 3 2 0 16 11 68.75% 1 0 36 7.42
1 Ivor Pandur Thủ môn 0 0 0 21 12 57.14% 0 0 29 7.1
22 Kyle Joseph Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
18 Cody Drameh Hậu vệ cánh phải 1 0 0 22 16 72.73% 2 0 53 6.73
4 Charlie Hughes Trung vệ 0 0 0 30 25 83.33% 0 0 44 6.7
36 Louie Koumas Cánh trái 2 1 1 10 6 60% 1 1 24 7.34

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ