Wrexham
-0.5 0.90
+0.5 0.88
2.75 0.96
u 0.76
1.90
3.26
3.40
-0.25 0.90
+0.25 0.78
1 0.72
u 0.98
2.41
3.92
2.13
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Hull City hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oliver McBurnie
0 - 1 Joe Gelhardt
Joe Gelhardt
Charlie Hughes
John Lundstram
0 - 2 Louie Koumas
Kyle Joseph
Semi Ajayi
Toby Collyer
Belloumi
Toby Collyer
Kyle Joseph
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Sam Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 21 | 6.08 | |
| 10 | Josh Windass | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 2 | 36 | 6.02 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 5 | 48 | 6.4 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 5.72 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 27 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 2 | 0 | 59 | 6.04 | |
| 14 | George Thomason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 1 | 58 | 6.63 | |
| 47 | Ryan James Longman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 2 | 1 | 35 | 6.39 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 52 | 6.62 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 7.03 | |
| 2 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 1 | 68 | 5.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 6 | 42 | 7.32 | |
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 1 | 5 | 43 | 6.92 | |
| 37 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 2 | 52 | 6.97 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 45 | 6.47 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 7 | Liam Millar | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 27 | 7.04 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 36 | 7.42 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 22 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 18 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 53 | 6.73 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 36 | Louie Koumas | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 24 | 7.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ