Wrexham
+0.5 0.82
-0.5 1.00
2.5 0.86
u 0.86
2.55
2.30
3.35
-0 0.82
+0 0.76
1 0.87
u 0.83
3.25
2.8
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Ipswich Town hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Ipswich Town tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dara O Shea
Jack Taylor
Jack Clarke
Anis Mehmeti
Sindre Walle Egeli
Ivan Azon Monzon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Sam Smith | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 10 | Josh Windass | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 2 | 49 | 7.7 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 27 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 45 | 95.74% | 3 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 14 | George Thomason | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 47 | Ryan James Longman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 1 | 46 | 7 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 1 | 2 | 58 | 7 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 3 | 20% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 2 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 1 | 55 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 9 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 26 | 5.9 | |
| 12 | Jens Cajuste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 71 | 6.9 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 38 | 6 | |
| 18 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 55 | 48 | 87.27% | 5 | 0 | 78 | 6.5 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 21 | 6.7 | |
| 24 | Jacob Greaves | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 61 | 6.4 | |
| 6 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 70 | 7.2 | |
| 25 | Elkan Baggott | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 4 | 48 | 6.6 | |
| 8 | Sindre Walle Egeli | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 5 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 20 | Kasey McAteer | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 39 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ