Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wrexham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Ipswich Town hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Ipswich Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Anis Mehmeti
Leif Davis
Cedric Kipre
Darnell Furlong
2 - 2 Ivan Azon Monzon
2 - 3 Cedric Kipre
Wes Burns
Daniel Neill
Marcelino Nunez
Kasey McAteer
George Hirst
Chuba Akpom
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 5 | 39 | 8.7 | |
| 10 | Josh Windass | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 43 | 7.62 | |
| 18 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.41 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 3 | 61 | 6.91 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.18 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 1 | 40 | 6.37 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 7.28 | |
| 27 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 48 | 43 | 89.58% | 3 | 1 | 65 | 8.5 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 17 | 6 | |
| 14 | George Thomason | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 2 | 0 | 62 | 8.23 | |
| 47 | Ryan James Longman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 2 | 54 | 6.76 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 40 | 6.36 | |
| 2 | Callum Doyle | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 1 | 2 | 80 | 7.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 42 | 6.06 | |
| 29 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 7 | Wes Burns | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 8 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 19 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 43 | 34 | 79.07% | 6 | 3 | 67 | 6.39 | |
| 9 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 6.1 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 3 | 53 | 6.09 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 2 | 2 | 73 | 6.77 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 55 | 6.68 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 66 | 4.57 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 0 | 56 | 5.95 | |
| 32 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 6 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 33 | Anis Mehmeti | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 30 | 8.38 | |
| 20 | Kasey McAteer | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ