Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Wrexham vs Leicester City, 03h00 ngày 21/01

Vòng 28
03:00 ngày 21/01/2026
Wrexham
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 0)
Leicester City
Địa điểm: The Racecourse Ground
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.94
+0.25
0.96
O 2.5
0.93
U 2.5
0.93
1
2.45
X
3.20
2
2.70
Hiệp 1
+0
0.68
-0
1.25
O 1
0.91
U 1
0.97

Hạng nhất Anh » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Leicester City hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Leicester City

Wrexham Wrexham
Phút
Leicester City Leicester City
41'
match change Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Ra sân: Jordan James
Lewis OBrien 1 - 0 match goal
63'
68'
match yellow.png Jordan Ayew
69'
match change Louis Page
Ra sân: Oliver Skipp
George Thomason
Ra sân: Oliver Rathbone
match change
77'
78'
match change Jeremy Monga
Ra sân: Bobby Reid
Issa Kabore
Ra sân: Ryan James Longman
match change
78'
84'
match yellow.png Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Callum Doyle match yellow.png
90'
90'
match goal 1 - 1 Jannik Vestergaard
Kiến tạo: Caleb Okoli

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Leicester City

Wrexham Wrexham
Leicester City Leicester City
16
 
Tổng cú sút
 
5
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
12
3
 
Phạt góc
 
1
12
 
Sút Phạt
 
12
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
38
 
Đánh đầu
 
27
3
 
Cứu thua
 
2
5
 
Cản phá thành công
 
8
17
 
Thử thách
 
21
26
 
Long pass
 
23
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
1
8
 
Sút ra ngoài
 
0
19
 
Đánh đầu thành công
 
14
5
 
Cản sút
 
1
4
 
Rê bóng thành công
 
7
5
 
Đánh chặn
 
5
34
 
Ném biên
 
29
420
 
Số đường chuyền
 
475
76%
 
Chuyền chính xác
 
77%
108
 
Pha tấn công
 
122
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
1.01
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.39
1.01
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.39
0.52
 
Cú sút trúng đích
 
1.37
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
20
 
Số quả tạt chính xác
 
8
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
25
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Issa Kabore
14
George Thomason
16
Jay Rodriguez
24
Dan Scarr
10
Josh Windass
25
Callum Burton
15
George Dobson
28
Sam Smith
33
Nathan Broadhead
Wrexham Wrexham 3-4-2-1
4-3-3 Leicester City Leicester City
1
Okonkwo
2
Doyle
5
Hyam
4
Cleworth
13
Cacace
18
Sheaf
37
James
47
Longman
27
OBrien
20
Rathbone
19
Moore
1
Stolarcz...
17
Choudhur...
5
Okoli
23
Vesterga...
4
Benjamin
6
James
22
Skipp
14
Reid
7
Fataw
9
Ayew
10
Mavididi

Substitutes

21
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
25
Louis Page
28
Jeremy Monga
31
Asmir Begovic
24
Boubakary Soumare
20
Patson Daka
33
Luke Thomas
39
Silko Thomas
56
Olabade Aluko
Đội hình dự bị
Wrexham Wrexham
Issa Kabore 12
George Thomason 14
Jay Rodriguez 16
Dan Scarr 24
Josh Windass 10
Callum Burton 25
George Dobson 15
Sam Smith 28
Nathan Broadhead 33
Wrexham Leicester City
21 Ricardo Domingos Barbosa Pereira
25 Louis Page
28 Jeremy Monga
31 Asmir Begovic
24 Boubakary Soumare
20 Patson Daka
33 Luke Thomas
39 Silko Thomas
56 Olabade Aluko

Dữ liệu đội bóng:Wrexham vs Leicester City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.67
4.67 Sút trúng cầu môn 3
10.67 Phạm lỗi 11
4.67 Phạt góc 6.33
57% Kiểm soát bóng 58.67%
1 Thẻ vàng 0.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.2
1.5 Bàn thua 1.8
4.4 Sút trúng cầu môn 3
9.5 Phạm lỗi 11.4
5.4 Phạt góc 5
51.2% Kiểm soát bóng 53.8%
1.1 Thẻ vàng 1.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wrexham (35trận)
Chủ Khách
Leicester City (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
4
6
HT-H/FT-T
2
0
1
0
HT-B/FT-T
2
2
1
1
HT-T/FT-H
3
1
3
2
HT-H/FT-H
3
2
1
2
HT-B/FT-H
2
2
0
1
HT-T/FT-B
0
3
0
0
HT-H/FT-B
2
3
1
2
HT-B/FT-B
2
1
4
3

Wrexham Wrexham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Matthew James Midfielder 1 1 2 31 28 90.32% 3 1 36 6.95
19 Kieffer Moore Forward 0 0 1 12 8 66.67% 0 2 17 6.15
18 Ben Sheaf Midfielder 1 0 0 26 23 88.46% 0 0 33 6.5
5 Dominic Hyam Defender 0 0 0 34 31 91.18% 0 1 38 6.66
20 Oliver Rathbone Midfielder 1 0 2 20 13 65% 1 0 43 6.02
27 Lewis OBrien Midfielder 1 0 0 24 20 83.33% 3 1 37 6.06
13 Liberato Cacace Defender 1 0 0 19 14 73.68% 3 0 30 6.33
47 Ryan James Longman Midfielder 1 0 0 14 9 64.29% 1 1 22 6.33
4 Max Cleworth Defender 2 0 0 34 28 82.35% 0 1 47 6.75
1 Arthur Okonkwo Thủ môn 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 21 6.82
2 Callum Doyle Defender 0 0 0 44 30 68.18% 0 3 60 7.05

Leicester City Leicester City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Jordan Ayew Forward 1 1 1 9 7 77.78% 0 1 19 6.43
23 Jannik Vestergaard Defender 0 0 0 40 37 92.5% 0 1 43 6.59
14 Bobby Reid Midfielder 2 1 0 21 18 85.71% 0 0 26 6.21
21 Ricardo Domingos Barbosa Pereira Defender 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 11 6.08
17 Hamza Choudhury Midfielder 0 0 0 39 32 82.05% 0 0 51 6.62
10 Stephy Mavididi Midfielder 0 0 1 16 12 75% 1 0 28 6.67
22 Oliver Skipp Midfielder 0 0 1 30 26 86.67% 0 0 35 6.74
5 Caleb Okoli Defender 0 0 0 32 26 81.25% 0 3 42 6.83
1 Jakub Stolarczyk Thủ môn 0 0 0 22 17 77.27% 0 0 25 6.56
4 Nelson Benjamin Defender 0 0 0 24 18 75% 0 0 33 6.25
7 Issahaku Fataw Midfielder 0 0 0 18 12 66.67% 0 0 33 6.32
6 Jordan James Midfielder 0 0 0 18 15 83.33% 1 0 20 6.24

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ