Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Wrexham vs Norwich City, 22h00 ngày 17/01

Vòng 27
22:00 ngày 17/01/2026
Wrexham
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Norwich City
Địa điểm: The Racecourse Ground
Thời tiết: Ít mây, 5℃~6℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.84
+0.25
1.04
O 2.5
0.97
U 2.5
0.91
1
2.10
X
3.40
2
3.20
Hiệp 1
-0.25
1.21
+0.25
0.70
O 1
0.96
U 1
0.92

Hạng nhất Anh » 31

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Norwich City hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Norwich City

Wrexham Wrexham
Phút
Norwich City Norwich City
9'
match goal 0 - 1 Anis Ben Slimane
Kiến tạo: Ali Ahmed
Sam Smith 1 - 1
Kiến tạo: Max Cleworth
match goal
24'
46'
match change Oscar Schwartau
Ra sân: Ali Ahmed
46'
match change Tony Springett
Ra sân: Matej Jurasek
59'
match goal 1 - 2 Jovon Makama
Kiến tạo: Kenny Mclean
66'
match change Jack Stacey
Ra sân: Benjamin Chrisene
Matthew James
Ra sân: George Dobson
match change
69'
Ryan Barnett
Ra sân: Issa Kabore
match change
70'
Kieffer Moore
Ra sân: Sam Smith
match change
70'
Oliver Rathbone
Ra sân: Josh Windass
match change
70'
75'
match change Pape Diallo
Ra sân: Anis Ben Slimane
79'
match yellow.png Pelle Mattsson
90'
match change Jacob Wright
Ra sân: Pelle Mattsson
Jay Rodriguez
Ra sân: George Thomason
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Norwich City

Wrexham Wrexham
Norwich City Norwich City
17
 
Tổng cú sút
 
7
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Phạm lỗi
 
9
7
 
Phạt góc
 
1
9
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
1
 
Đánh đầu
 
4
1
 
Cứu thua
 
1
8
 
Cản phá thành công
 
14
6
 
Thử thách
 
5
34
 
Long pass
 
23
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
1
21
 
Đánh đầu thành công
 
13
9
 
Cản sút
 
1
5
 
Rê bóng thành công
 
12
13
 
Đánh chặn
 
8
33
 
Ném biên
 
25
505
 
Số đường chuyền
 
427
83%
 
Chuyền chính xác
 
80%
127
 
Pha tấn công
 
100
75
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
3
 
Cơ hội lớn
 
4
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1.6
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.84
1.48
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.84
1.6
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.84
1.02
 
Cú sút trúng đích
 
1.49
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
29
 
Số quả tạt chính xác
 
7
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
13
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

37
Matthew James
29
Ryan Barnett
20
Oliver Rathbone
19
Kieffer Moore
13
Liberato Cacace
16
Jay Rodriguez
24
Dan Scarr
27
Lewis OBrien
25
Callum Burton
Wrexham Wrexham 3-4-2-1
4-2-3-1 Norwich City Norwich City
1
Okonkwo
2
Doyle
5
Hyam
4
Cleworth
14
Thomason
18
Sheaf
15
Dobson
12
Kabore
33
Broadhea...
10
Windass
28
Smith
1
Kovacevi...
35
Fisher
15
McConvil...
33
Cordoba
14
Chrisene
7
Mattsson
23
Mclean
10
Jurasek
20
Slimane
21
Ahmed
24
Makama

Substitutes

29
Oscar Schwartau
42
Tony Springett
19
Pape Diallo
3
Jack Stacey
5
Jakov Medic
30
Mathias Kvistgaarden
16
Jacob Wright
6
Harry Darling
32
Daniel Grimshaw
Đội hình dự bị
Wrexham Wrexham
Matthew James 37
Ryan Barnett 29
Oliver Rathbone 20
Kieffer Moore 19
Liberato Cacace 13
Jay Rodriguez 16
Dan Scarr 24
Lewis OBrien 27
Callum Burton 25
Wrexham Norwich City
29 Oscar Schwartau
42 Tony Springett
19 Pape Diallo
3 Jack Stacey
5 Jakov Medic
30 Mathias Kvistgaarden
16 Jacob Wright
6 Harry Darling
32 Daniel Grimshaw

Dữ liệu đội bóng:Wrexham vs Norwich City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 5
10.67 Phạm lỗi 12.33
4.67 Phạt góc 4
57% Kiểm soát bóng 47%
1 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.8
1.5 Bàn thua 0.9
4.4 Sút trúng cầu môn 4.6
9.5 Phạm lỗi 10.9
5.4 Phạt góc 4.5
51.2% Kiểm soát bóng 53.5%
1.1 Thẻ vàng 1.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wrexham (35trận)
Chủ Khách
Norwich City (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
2
3
HT-H/FT-T
2
0
2
2
HT-B/FT-T
2
2
1
1
HT-T/FT-H
3
1
1
1
HT-H/FT-H
3
2
0
2
HT-B/FT-H
2
2
0
2
HT-T/FT-B
0
3
1
0
HT-H/FT-B
2
3
6
2
HT-B/FT-B
2
1
3
4

Wrexham Wrexham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Jay Rodriguez Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6
37 Matthew James Midfielder 0 0 0 22 21 95.45% 3 0 28 6.19
28 Sam Smith Forward 2 1 0 7 4 57.14% 0 1 11 6.93
19 Kieffer Moore Forward 1 0 0 8 3 37.5% 0 2 14 6.2
10 Josh Windass Midfielder 4 0 1 31 24 77.42% 2 0 43 6.16
18 Ben Sheaf Midfielder 2 0 1 72 61 84.72% 0 4 87 6.76
5 Dominic Hyam Defender 0 0 0 33 31 93.94% 0 0 43 5.98
15 George Dobson Midfielder 0 0 1 42 38 90.48% 5 2 54 6.69
20 Oliver Rathbone Midfielder 2 0 0 16 15 93.75% 2 2 21 6.16
33 Nathan Broadhead Midfielder 5 1 1 42 37 88.1% 1 0 58 6.5
29 Ryan Barnett Midfielder 0 0 1 8 7 87.5% 2 0 14 6.16
12 Issa Kabore Defender 0 0 0 27 20 74.07% 7 1 61 6.9
14 George Thomason Midfielder 1 0 1 44 39 88.64% 3 1 66 6.49
4 Max Cleworth Defender 0 0 1 55 49 89.09% 1 1 69 6.92
1 Arthur Okonkwo Thủ môn 0 0 0 14 9 64.29% 0 0 20 6.04
2 Callum Doyle Defender 0 0 1 59 47 79.66% 2 3 80 6.41

Norwich City Norwich City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Ali Ahmed Tiền vệ trái 1 0 1 13 11 84.62% 0 0 24 7.19
23 Kenny Mclean Midfielder 0 0 2 60 53 88.33% 1 0 72 7.49
3 Jack Stacey Defender 0 0 0 14 10 71.43% 0 1 23 6.15
1 Vladan Kovacevic Thủ môn 0 0 0 29 22 75.86% 0 0 41 6.48
14 Benjamin Chrisene Defender 0 0 0 33 20 60.61% 0 1 56 6.72
7 Pelle Mattsson Midfielder 0 0 0 49 45 91.84% 0 1 64 6.7
20 Anis Ben Slimane Midfielder 1 1 2 28 21 75% 0 1 40 7.78
10 Matej Jurasek Midfielder 0 0 0 7 7 100% 1 0 13 6.23
33 Jose Cordoba Defender 0 0 1 45 38 84.44% 1 2 53 6.6
42 Tony Springett Forward 0 0 0 5 4 80% 1 0 12 6.38
29 Oscar Schwartau Forward 0 0 1 13 7 53.85% 0 0 20 6.44
24 Jovon Makama Forward 4 2 0 12 7 58.33% 0 3 21 7.4
35 Kellen Fisher Defender 0 0 0 36 28 77.78% 3 1 60 6.56
19 Pape Diallo Midfielder 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 4 6.16
16 Jacob Wright Midfielder 0 0 0 1 0 0% 0 1 1 6.07
15 Ruairi McConville Defender 0 0 0 56 52 92.86% 0 1 74 6.96

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ