Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wrexham
90phút [3-3], 120phút [3-3]Pen [4-3]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Nottingham Forest hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Nottingham Forest tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Neco Williams
Morgan Gibbs White
Nicolas Dominguez
2 - 1 Igor Jesus Maciel da Cruz
Callum Hudson-Odoi
3 - 2 Callum Hudson-Odoi
Douglas Luiz Soares de Paulo
Omari Hutchinson
Taiwo Awoniyi
3 - 3 Callum Hudson-Odoi
Murillo Santiago Costa dos Santos
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Nicolas Dominguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Sam Smith | Forward | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 7 | 31 | 7.1 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 55 | 7.1 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 15 | George Dobson | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 41 | 8.1 | |
| 24 | Dan Scarr | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 4 | 32 | 6.7 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 27 | Lewis OBrien | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 13 | Liberato Cacace | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 22 | 7.8 | |
| 14 | George Thomason | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 47 | Ryan James Longman | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 2 | Callum Doyle | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 1 | 5 | 59 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 46 | 6.2 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 12 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 69 | 61 | 88.41% | 3 | 1 | 85 | 6.8 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 7.7 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 4 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 2 | 66 | 5.8 | |
| 29 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 24 | James Mcatee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 5 | 1 | 42 | 6.1 | |
| 23 | Jair Paula da Cunha Filho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 4 | 60 | 6.1 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 5 | 1 | 77 | 6.9 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 20 | 13 | 65% | 1 | 6 | 34 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ