Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wrexham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Portsmouth hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Regan Poole
Adrian Segecic
Harvey Blair
2 - 1 Zak Swanson
Ibane Bowat
Conor Chaplin
Dia Madiodio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Sam Smith | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 20 | 7.7 | |
| 19 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Josh Windass | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.56 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 43 | 6.73 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 34 | 6.83 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 35 | 6.39 | |
| 27 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 14 | George Thomason | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 2 | 45 | 6.99 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 39 | 7.25 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 2 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 54 | 7.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 49 | 5.92 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 3 | 55 | 6.46 | |
| 8 | John Swift | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 30 | 5.78 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 48 | 6.3 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 17 | 6.3 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 0 | 43 | 5.77 | |
| 24 | Terry Devlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 43 | 6.47 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 4 | 0 | 61 | 7.34 | |
| 10 | Adrian Segecic | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 10 | 1 | 24 | 6.44 | |
| 29 | Harvey Blair | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 38 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 5.99 | |
| 47 | Gustavo Caballero | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 16 | 5.78 | |
| 27 | Millenic Alli | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 34 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ