Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wrexham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Sheffield United hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Patrick Bamford
1 - 2 Patrick Bamford
1 - 3 Callum OHare
Harrison Burrows
Gustavo Hamer
Tyrese Campbell
El Hadji Soumare
Tyler Bindon
Danny Ings
Andrew Brooks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jay Rodriguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 37 | Matthew James | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 3 | 0 | 62 | 6.71 | |
| 28 | Sam Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.16 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 3 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 7 | 28 | 8.07 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 1 | 50 | 7.66 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 2 | 0 | 70 | 7.43 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 2 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 3 | 54 | 6.86 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.08 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 60 | 51 | 85% | 2 | 0 | 82 | 8.33 | |
| 14 | George Thomason | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 60 | 52 | 86.67% | 8 | 2 | 88 | 9.17 | |
| 47 | Ryan James Longman | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 3 | 52 | 7.42 | |
| 4 | Max Cleworth | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 0 | 4 | 73 | 6.65 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 2 | Callum Doyle | Defender | 3 | 2 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 7 | 92 | 7.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Danny Ings | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6 | |
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 4 | 26 | 8.79 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 12 | 30% | 0 | 0 | 49 | 5.58 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 5.97 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 42 | 34 | 80.95% | 7 | 1 | 58 | 6.98 | |
| 10 | Callum OHare | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 41 | 7.04 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.77 | |
| 24 | Tahith Chong | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 47 | 5.95 | |
| 3 | Sam McCallum | Defender | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 5 | 53 | 6.57 | |
| 14 | Harrison Burrows | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 14 | 5.83 | |
| 38 | Femi Seriki | Defender | 0 | 0 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 5 | 1 | 73 | 7.23 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 69 | 6.78 | |
| 11 | Andrew Brooks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 6 | Tyler Bindon | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 4 | 69 | 5.45 | |
| 18 | El Hadji Soumare | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 16 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ