Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wrexham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 23/08/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Barry Bannan
Jamal Lowe
2 - 2 Bailey Cadamarteri
Gabriel Otegbayo
Sean Fusire
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 36 | 6.07 | |
| 6 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 38 | 100% | 0 | 1 | 47 | 6.55 | |
| 7 | James McClean | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 45 | 6.94 | |
| 28 | Sam Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 5.95 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 6 | 2 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 7 | 37 | 8.94 | |
| 9 | Ryan Hardie | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 21 | Danny Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 36 | 6.61 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 58 | 7.42 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 30 | 6.73 | |
| 27 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 47 | Ryan James Longman | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 7 | 1 | 48 | 7.24 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 3 | 71 | 6.98 | |
| 3 | Lewis Brunt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 5 | 74 | 7.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 5 | 67 | 48 | 71.64% | 8 | 0 | 89 | 8 | |
| 2 | Liam Palmer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 1 | 51 | 6.38 | |
| 9 | Jamal Lowe | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 1 | 0 | 71 | 5.75 | |
| 24 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 37 | 5.94 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 3 | 61 | 6.78 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 38 | 31 | 81.58% | 5 | 2 | 63 | 7.07 | |
| 11 | Ike Ugbo | Forward | 6 | 3 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 28 | 7.43 | |
| 7 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 61 | 6.07 | |
| 17 | Charlie McNeill | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 19 | Olaf Kobacki | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 42 | 6.51 | |
| 18 | Bailey Cadamarteri | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ