Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wrexham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Shrewsbury Town hôm nay ngày 07/09/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Shrewsbury Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Shrewsbury Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Malvind Benning
Tommi OReilly
Charles Sagoe Jr
Josh Feeney
Funso Ojo
Carl Winchester
George Lloyd
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Steven Fletcher | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 8 | 6.55 | |
| 7 | James McClean | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 4 | 53 | 7.44 | |
| 11 | Jack Marriott | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 20 | 7.83 | |
| 10 | Paul Mullin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 38 | Elliott Lee | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 5 | 2 | 73 | 8.28 | |
| 5 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 9 | 69 | 8.09 | |
| 30 | James Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 52 | 6.96 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 26 | 6.94 | |
| 9 | Ollie Palmer | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 7 | 28 | 7.98 | |
| 29 | Ryan Barnett | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 0 | 42 | 7.63 | |
| 6 | Thomas James OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 64 | 81.01% | 3 | 5 | 93 | 7.16 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 41 | 71.93% | 0 | 6 | 74 | 7.18 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 35 | 7.04 | |
| 23 | Sebastian Revan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 11 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Funso Ojo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 3 | 50 | 5.69 | |
| 22 | Aristote Nsiala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 34 | 5.06 | |
| 7 | Carl Winchester | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 34 | 66.67% | 1 | 0 | 79 | 6.17 | |
| 3 | Malvind Benning | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 9 | 3 | 64 | 5.93 | |
| 17 | Alex Gilliead | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 40 | 6.32 | |
| 26 | Jordan Shipley | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 2 | 35 | 6.08 | |
| 5 | Morgan Feeney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 3 | 62 | 6.45 | |
| 9 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 6 | 23 | 6.44 | |
| 1 | Toby Savin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 2 | 34 | 4.79 | |
| 18 | Tom Bloxham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 5 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 6 | Josh Feeney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 20 | 6.55 | |
| 29 | Tommi OReilly | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 5.95 | |
| 11 | Charles Sagoe Jr | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 19 | Leo Castledine | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 27 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ