Wrexham
-0.25 0.94
+0.25 0.84
2.5 1.00
u 0.72
2.20
2.70
3.28
-0.25 0.94
+0.25 0.63
1 0.91
u 0.79
2.67
3.63
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Swansea City hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liam Cullen
Ji Seong Eom
Malick Yalcouye
Malick Yalcouye
Melker Widell
Josh Tymon
Leo Walta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Sam Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 5 | 13 | 6.47 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 30 | 7.04 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 24 | 6.49 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 31 | 7.6 | |
| 27 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 28 | 6.65 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 29 | 7.11 | |
| 14 | George Thomason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 6.74 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 1 | 24 | 7.21 | |
| 2 | Callum Doyle | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 26 | 7.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 1 | 69 | 6.6 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 63 | 6.76 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 31 | 6 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 56 | 6.21 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 1 | 45 | 5.97 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 3 | 50 | 6.36 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 37 | 6.66 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 45 | 6.16 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 18 | 5.96 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 1 | 39 | 6.66 | |
| 18 | Gustavo Nunes Fernandes Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 5 | 1 | 41 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ