Kết quả trận Wrexham vs Swansea City, 03h00 ngày 14/03

Vòng 38
03:00 ngày 14/03/2026
Wrexham
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Swansea City
Địa điểm: The Racecourse Ground
Thời tiết: Mưa nhỏ, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.961
+1
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.826
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7 8.5
2-0
10.5 14.5
2-1
9.1 21
3-1
19.5 56
3-2
31 51
4-2
86 111
4-3
161 181
0-0
9.6
1-1
6.2
2-2
16
3-3
76
4-4
201
AOS
-

Hạng nhất Anh » 39

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Swansea City hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Swansea City

Wrexham Wrexham
Phút
Swansea City Swansea City
Nathan Broadhead 1 - 0
Kiến tạo: Callum Doyle
match goal
25'
59'
match change Liam Cullen
Ra sân: Gustavo Nunes Fernandes Gomes
59'
match change Ji Seong Eom
Ra sân: Ronald Pereira Martins
59'
match change Malick Yalcouye
Ra sân: Goncalo Baptista Franco
62'
match yellow.png Malick Yalcouye
Josh Windass
Ra sân: Nathan Broadhead
match change
67'
74'
match change Melker Widell
Ra sân: Marko Stamenic
77'
match yellow.png Josh Tymon
82'
match change Leo Walta
Ra sân: Josh Tymon
Bailey Cadamarteri
Ra sân: Sam Smith
match change
85'
Liam Cullen(OW) 2 - 0 match phan luoi
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Swansea City

Wrexham Wrexham
Swansea City Swansea City
11
 
Tổng cú sút
 
10
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
10
5
 
Phạt góc
 
5
10
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
38
 
Đánh đầu
 
30
3
 
Cứu thua
 
1
9
 
Cản phá thành công
 
7
6
 
Thử thách
 
9
23
 
Long pass
 
20
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
7
 
Successful center
 
6
9
 
Sút ra ngoài
 
5
17
 
Đánh đầu thành công
 
17
0
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
7
5
 
Đánh chặn
 
8
24
 
Ném biên
 
22
300
 
Số đường chuyền
 
607
70%
 
Chuyền chính xác
 
85%
106
 
Pha tấn công
 
96
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
69
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
35%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
65%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
22
 
Số quả tạt chính xác
 
22
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
32
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Bailey Cadamarteri
10
Josh Windass
3
Lewis Brunt
24
Dan Scarr
29
Ryan Barnett
47
Ryan James Longman
7
Davis Kellior-Dunn
16
Jay Rodriguez
21
Danny Ward
Wrexham Wrexham 3-4-2-1
4-3-3 Swansea City Swansea City
1
Okonkwo
2
Doyle
5
Hyam
4
Cleworth
14
Thomason
27
OBrien
26
Vyner
12
Kabore
33
Broadhea...
20
Rathbone
28
Smith
22
Vigourou...
2
Key
5
Cabango
15
Burgess
14
Tymon
17
Franco
6
Stamenic
30
Galbrait...
35
Martins
9
Vipotnik
18
Gomes

Substitutes

21
Leo Walta
7
Melker Widell
20
Liam Cullen
10
Ji Seong Eom
8
Malick Yalcouye
25
Joel Ward
1
Andrew Fisher
4
Jay Fulton
16
Ishe Samuels-Smith
Đội hình dự bị
Wrexham Wrexham
Bailey Cadamarteri 11
Josh Windass 10
Lewis Brunt 3
Dan Scarr 24
Ryan Barnett 29
Ryan James Longman 47
Davis Kellior-Dunn 7
Jay Rodriguez 16
Danny Ward 21
Wrexham Swansea City
21 Leo Walta
7 Melker Widell
20 Liam Cullen
10 Ji Seong Eom
8 Malick Yalcouye
25 Joel Ward
1 Andrew Fisher
4 Jay Fulton
16 Ishe Samuels-Smith

Dữ liệu đội bóng:Wrexham vs Swansea City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1
1.67 Sút trúng cầu môn 3.33
9.33 Phạm lỗi 9
6 Phạt góc 5.67
1 Thẻ vàng 2
51.67% Kiểm soát bóng 58%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.3
1.5 Bàn thua 1.1
4 Sút trúng cầu môn 3.7
9.9 Phạm lỗi 9.7
5.1 Phạt góc 4.9
1.4 Thẻ vàng 1.8
47.3% Kiểm soát bóng 58.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wrexham (45trận)
Chủ Khách
Swansea City (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
4
8
HT-H/FT-T
3
0
6
3
HT-B/FT-T
2
2
2
1
HT-T/FT-H
3
1
1
0
HT-H/FT-H
4
2
4
2
HT-B/FT-H
2
3
2
0
HT-T/FT-B
0
3
0
0
HT-H/FT-B
3
3
1
3
HT-B/FT-B
3
2
4
2

Wrexham Wrexham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Sam Smith Tiền đạo cắm 0 0 0 8 4 50% 0 5 13 6.47
5 Dominic Hyam Trung vệ 0 0 0 19 12 63.16% 0 2 30 7.04
26 Zak Vyner Trung vệ 1 0 0 21 17 80.95% 0 1 24 6.49
20 Oliver Rathbone Tiền vệ trụ 1 0 0 15 10 66.67% 2 0 31 6.17
33 Nathan Broadhead Cánh trái 3 1 0 14 9 64.29% 2 1 31 7.6
27 Lewis OBrien Tiền vệ trụ 0 0 3 17 14 82.35% 3 0 28 6.65
12 Issa Kabore Hậu vệ cánh phải 1 0 1 14 12 85.71% 3 0 29 7.11
14 George Thomason Tiền vệ trụ 0 0 1 17 14 82.35% 2 0 25 6.35
4 Max Cleworth Trung vệ 0 0 0 21 15 71.43% 0 0 31 6.74
1 Arthur Okonkwo Thủ môn 0 0 0 17 7 41.18% 0 1 24 7.21
2 Callum Doyle Trung vệ 1 0 2 17 13 76.47% 1 2 26 7.22

Swansea City Swansea City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Ethan Galbraith Tiền vệ trụ 1 0 0 58 46 79.31% 0 1 69 6.6
15 Cameron Burgess Trung vệ 0 0 0 50 45 90% 0 2 63 6.76
22 Lawrence Vigouroux Thủ môn 0 0 0 27 20 74.07% 0 0 31 6
14 Josh Tymon Hậu vệ cánh trái 1 0 1 34 30 88.24% 3 0 56 6.21
2 Josh Key Hậu vệ cánh phải 0 0 0 36 33 91.67% 1 1 45 5.97
5 Benjamin Cabango Trung vệ 1 0 1 42 39 92.86% 0 3 50 6.36
17 Goncalo Baptista Franco Tiền vệ trụ 1 1 1 27 26 96.3% 1 0 37 6.66
6 Marko Stamenic Tiền vệ trụ 0 0 0 38 34 89.47% 0 0 45 6.16
9 Zan Vipotnik Tiền đạo cắm 2 1 0 14 11 78.57% 0 1 18 5.96
35 Ronald Pereira Martins Cánh phải 0 0 2 21 19 90.48% 4 1 39 6.66
18 Gustavo Nunes Fernandes Gomes Cánh trái 0 0 0 28 20 71.43% 5 1 41 6.03

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ