Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wrexham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Watford hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Mamadou Doumbia
1 - 2 Othmane Maamma
Marc Joel Bola
Max Alleyne
Giorgi Chakvetadze
Vivaldo Semedo
Giorgi Chakvetadze
Mamadou Doumbia
Kevin Keben Biakolo
Moussa Sissoko
Imran Louza
Hector Kyprianou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 6.77 | |
| 7 | James McClean | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 6 | 0 | 49 | 6.21 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 4 | 23.53% | 1 | 6 | 33 | 6.41 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 1 | 51 | 6.91 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 6 | 69 | 7.07 | |
| 15 | George Dobson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 2 | 0 | 56 | 6.74 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 27 | Lewis OBrien | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 4 | 1 | 28 | 6.27 | |
| 47 | Ryan James Longman | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 9 | 0 | 57 | 6.75 | |
| 4 | Max Cleworth | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 2 | 62 | 6.15 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 25 | 5.7 | |
| 2 | Callum Doyle | Defender | 1 | 0 | 1 | 45 | 32 | 71.11% | 2 | 3 | 69 | 7.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 32 | 6.22 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 5 | 0 | 59 | 6.58 | |
| 39 | Edo Kayembe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 4 | 39 | 7.06 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 65 | 55 | 84.62% | 2 | 0 | 72 | 6.33 | |
| 6 | Matthew Pollock | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 4 | 56 | 6.78 | |
| 5 | Hector Kyprianou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 64 | 6.46 | |
| 25 | James Abankwah | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 1 | 58 | 6.54 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 9 | 31 | 6.89 | |
| 18 | Vivaldo Semedo | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 42 | Othmane Maamma | Forward | 2 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 41 | 7.77 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Forward | 2 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 35 | 7.42 | |
| 3 | Max Alleyne | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 3 | 43 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ