Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wrexham
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs West Brom hôm nay ngày 16/08/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Isaac Price
Michael Johnston
1 - 2 Jed Wallace
Jed Wallace
Ousmane Diakite
1 - 3 Isaac Price
Toby Collyer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 4 | 2 | 51 | 7.28 | |
| 6 | Conor Coady | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 69 | 6.04 | |
| 7 | James McClean | Tiền vệ trái | 4 | 1 | 1 | 25 | 24 | 96% | 5 | 0 | 45 | 6.35 | |
| 28 | Sam Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 1 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 1 | 13 | 37 | 6.9 | |
| 10 | Josh Windass | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 21 | Danny Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 24 | 5.64 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 2 | 61 | 7.45 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 27 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 44 | 7.14 | |
| 29 | Ryan Barnett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 9 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 47 | Ryan James Longman | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 2 | 79 | 5.86 | |
| 3 | Lewis Brunt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 2 | 66 | 5.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 7.13 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 59 | 55 | 93.22% | 4 | 0 | 67 | 6.77 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 44 | 6.28 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 2 | 0 | 66 | 6.81 | |
| 4 | Callum Styles | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 1 | 65 | 6.92 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 59 | 6.79 | |
| 11 | Michael Johnston | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 7.43 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 6 | 71 | 7.31 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 6 | George Campbell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 68 | 6.32 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 32 | 7.41 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.51 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 1 | 33 | 8.02 | |
| 31 | Tom Fellows | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 4 | 0 | 44 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ