Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wycombe Wanderers 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wycombe Wanderers vs Bristol Rovers hôm nay ngày 01/01/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wycombe Wanderers vs Bristol Rovers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wycombe Wanderers vs Bristol Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jevani Brown
Grant Ward
Luca Hoole
John Marquis
3 - 1 Chris Martin
John Marquis
Chris Martin
3 - 2 Chris Martin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sam Vokes | Forward | 2 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 18 | 6.79 | |
| 12 | Garath McCleary | Defender | 1 | 0 | 5 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 23 | 7.23 | |
| 4 | Josh Scowen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 4 | 36 | 6.85 | |
| 10 | Luke Leahy | Defender | 1 | 0 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 1 | 37 | 7.48 | |
| 6 | Ryan Tafazolli | Defender | 2 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 5 | 22 | 7.92 | |
| 2 | Jack Grimmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 1 | 34 | 6.32 | |
| 23 | Kieran Sadlier | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 4 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 1 | Maksymilian Stryjek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.84 | |
| 20 | Dale Taylor | Forward | 3 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 19 | Freddie Potts | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 42 | 7.91 | |
| 17 | Joe Low | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 18 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Chris Martin | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 5.87 | ||
| 6 | Sam Finley | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 31 | 6.04 | |
| 15 | Ryan Woods | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 32 | 6.6 | |
| 10 | Aaron Collins | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 21 | Antony Evans | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.17 | |
| 11 | Luke Thomas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 4 | Josh Grant | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 31 | 6.02 | |
| 33 | Matthew Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 2 | 32 | 6.68 | |
| 19 | Harvey Vale | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 17 | Connor Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 26 | 6.58 | |
| 25 | Tristan Crama | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 4 | 31 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ