Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wycombe Wanderers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wycombe Wanderers vs Cardiff City hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wycombe Wanderers vs Cardiff City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wycombe Wanderers vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Chris Willock
Alex Robertson
David Turnbull
Yousef Salech
Ollie Tanner
Cian Ashford
Callum Robinson
Calum Chambers
Dylan Lawlor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luke Leahy | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 50 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 16 | 41.03% | 0 | 1 | 51 | 6.91 | |
| 2 | Jack Grimmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 21 | 6.18 | |
| 12 | Cauley Woodrow | Forward | 3 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 4 | 36 | 6.65 | |
| 44 | Fred Onyedinma | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 2 | 40 | 6.18 | |
| 3 | Daniel Harvie | Defender | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 41 | 6.85 | |
| 45 | Anders Hagelskjaer | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 31 | 6.84 | |
| 6 | Taylor Allen | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 8 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 44 | 7.46 | |
| 17 | Dan Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 36 | 6.31 | |
| 23 | Niall Huggins | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 14 | 5.95 | |
| 21 | Jamie Mullins | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 42 | 6.06 | |
| 9 | Bradley Fink | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.06 | |
| 7 | Junior Quitirna | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 31 | 6.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Calum Chambers | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 47 | Callum Robinson | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 38 | Perry Ng | Defender | 0 | 0 | 1 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 3 | 92 | 7.08 | |
| 6 | Ryan Wintle | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 75 | 66 | 88% | 4 | 2 | 90 | 7.62 | |
| 16 | Chris Willock | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 11 | 0 | 57 | 7.73 | |
| 14 | David Turnbull | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 54 | 6.19 | |
| 13 | Nathan Trott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 40 | 5.78 | |
| 4 | Gabriel Osho | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 64 | 6.38 | |
| 11 | Ollie Tanner | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 10 | 5 | 50% | 4 | 0 | 16 | 6.24 | |
| 18 | Alex Robertson | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 2 | 22 | 6.64 | |
| 22 | Yousef Salech | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 4 | 23 | 6.17 | |
| 8 | Omari Kellyman | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 43 | 6.84 | |
| 27 | Joel Colwill | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 34 | 6.99 | |
| 45 | Cian Ashford | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 44 | Ronan Kpakio | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 0 | 66 | 6.17 | |
| 48 | Dylan Lawlor | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 1 | 91 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ