Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wycombe Wanderers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wycombe Wanderers vs Peterborough United hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wycombe Wanderers vs Peterborough United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wycombe Wanderers vs Peterborough United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kyrell Jeremiah Lisbie
Donay OBrien Brady
Cian Hayes
0 - 2 Cian Hayes
Declan Frith
James Dornelly
Patryk Sykut
Oluwalopemiwa Aderoju
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luke Leahy | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 80 | 64 | 80% | 2 | 1 | 88 | 6.63 | |
| 50 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 5.65 | |
| 2 | Jack Grimmer | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 6 | 4 | 61 | 6.48 | |
| 12 | Cauley Woodrow | Forward | 2 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 32 | 6.17 | |
| 3 | Daniel Harvie | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 3 | 2 | 64 | 6.68 | |
| 45 | Anders Hagelskjaer | Defender | 0 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 1 | 1 | 71 | 6.49 | |
| 6 | Taylor Allen | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 0 | 36 | 5.8 | |
| 8 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 56 | 45 | 80.36% | 8 | 1 | 77 | 6.71 | |
| 17 | Dan Casey | Defender | 2 | 1 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 2 | 71 | 6.47 | |
| 28 | Luke Harris | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 36 | 27 | 75% | 6 | 2 | 57 | 6.89 | |
| 21 | Jamie Mullins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 9 | Bradley Fink | Forward | 3 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 26 | 6.03 | |
| 7 | Junior Quitirna | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 64 | Cameron Stones | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |||
| 12 | Tom Lees | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 3 | 72 | 7.7 | |
| 1 | Alex Bass | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 31 | 54.39% | 0 | 1 | 76 | 7.25 | |
| 4 | Archie Collins | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 1 | 64 | 7.5 | |
| 28 | Matthew Garbett | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 18 | Cian Hayes | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 2 | Carl Johnston | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 57 | 6.99 | |
| 8 | Brandon Khela | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 46 | 6.71 | |
| 24 | Jimmy Morgan | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.53 | |
| 27 | Harry Leonard | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 21 | 6.23 | |
| 15 | George Nevett | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 3 | 46 | 7.34 | |
| 33 | James Dornelly | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 2 | 59 | 6.94 | |
| 22 | Donay OBrien Brady | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.41 | |
| 11 | Declan Frith | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 17 | Kyrell Jeremiah Lisbie | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 24 | 7.77 | |
| 39 | Oluwalopemiwa Aderoju | Forward | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ