Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wycombe Wanderers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wycombe Wanderers vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 10/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wycombe Wanderers vs Plymouth Argyle tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wycombe Wanderers vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Owen Dale
Malachi Boateng
Matthew Sorinola
0 - 1 Owen Oseni
Owen Oseni
Bali Mumba
Mathias Ross Jensen
Kornel Szucs
Brendan Galloway
Xavier Amaechi
Kornel Szucs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luke Leahy | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 6 | 2 | 53 | 6.72 | |
| 50 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 2 | Jack Grimmer | Defender | 1 | 0 | 2 | 35 | 17 | 48.57% | 1 | 4 | 58 | 6.67 | |
| 12 | Cauley Woodrow | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 4 | 3 | 29 | 5.24 | |
| 44 | Fred Onyedinma | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 20 | 6.39 | |
| 3 | Daniel Harvie | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 2 | 38 | 6.36 | |
| 45 | Anders Hagelskjaer | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 40 | 6.24 | |
| 11 | Sam Bell | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 21 | Jamie Mullins | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 6 | 41 | 6.87 | |
| 26 | Connor Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 5 | 44 | 6.35 | |
| 9 | Bradley Fink | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.11 | |
| 7 | Junior Quitirna | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 40 | 6.86 | |
| 15 | Alex Mitchell | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 4 | 34 | 7.53 | |
| 7 | Jamie Paterson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 19 | 6.23 | |
| 22 | Brendan Galloway | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 5 | 26 | 7.04 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 42 | 6.91 | |
| 1 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 25 | 6.84 | |
| 35 | Owen Dale | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 5 | 3 | 32 | 6.77 | |
| 11 | Bali Mumba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 4 | Brendan Sarpong Wiredu | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 36 | 6.66 | |
| 19 | Malachi Boateng | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 18 | Owen Oseni | Forward | 2 | 2 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 17 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ