Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wycombe Wanderers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wycombe Wanderers vs Wigan Athletic hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wycombe Wanderers vs Wigan Athletic tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wycombe Wanderers vs Wigan Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dara Costelloe
Raphael Borges Rodrigues
Zeze Steven Sessegnon
Maleace Asamoah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luke Leahy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 36 | 6.88 | |
| 50 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 38 | 7.26 | |
| 2 | Jack Grimmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 3 | 62 | 7.2 | |
| 12 | Cauley Woodrow | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.31 | |
| 44 | Fred Onyedinma | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 4 | 24 | 6.5 | |
| 3 | Daniel Harvie | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 3 | 3 | 54 | 7.1 | |
| 45 | Anders Hagelskjaer | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 4 | 33 | 7.45 | |
| 6 | Taylor Allen | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 19 | 6.19 | |
| 8 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 3 | 36 | 7.11 | |
| 17 | Dan Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 4 | 54 | 7.6 | |
| 28 | Luke Harris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 21 | Jamie Mullins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 7 | Junior Quitirna | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 35 | 7.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Morgan Fox | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 48 | 6.17 | |
| 10 | Joe Taylor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 33 | Owen Moxon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 2 | 45 | 6.67 | |
| 4 | Will Aimson | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 2 | 52 | 6.39 | |
| 7 | Fraser Murray | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 12 | 1 | 51 | 6.27 | |
| 21 | Raphael Borges Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 9 | Christian Saydee | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 24 | 6 | |
| 44 | Joseph Hungbo | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 0 | 39 | 5.8 | |
| 11 | Dara Costelloe | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 27 | 6 | |
| 17 | Matthew Smith | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 50 | 6.78 | |
| 8 | Callum Wright | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 35 | 5.66 | |
| 23 | James Carragher | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 46 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ