Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Wycombe Wanderers vs Wigan Athletic, 02h45 ngày 28/01

Vòng 29
02:45 ngày 28/01/2026
Wycombe Wanderers
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Wigan Athletic
Địa điểm: Adams Park Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.92
+0.5
0.92
O 2.25
0.96
U 2.25
0.84
1
1.86
X
3.20
2
3.90
Hiệp 1
-0.25
1.07
+0.25
0.77
O 0.75
0.67
U 0.75
1.12

Hạng 3 Anh » 31

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wycombe Wanderers vs Wigan Athletic hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wycombe Wanderers vs Wigan Athletic tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wycombe Wanderers vs Wigan Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wycombe Wanderers vs Wigan Athletic

Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
Phút
Wigan Athletic Wigan Athletic
Caolan Stephen Boyd-Munce 1 - 0 match pen
2'
Taylor Allen
Ra sân: Anders Hagelskjaer
match change
46'
Cauley Woodrow
Ra sân: Jamie Mullins
match change
46'
62'
match change Dara Costelloe
Ra sân: Christian Saydee
62'
match change Raphael Borges Rodrigues
Ra sân: Joseph Hungbo
Cauley Woodrow 2 - 0 match goal
72'
81'
match change Zeze Steven Sessegnon
Ra sân: Fraser Murray
81'
match change Maleace Asamoah
Ra sân: Callum Wright
Niall Huggins
Ra sân: Junior Quitirna
match change
82'
Connor Taylor
Ra sân: Luke Harris
match change
82'
Bradley Fink
Ra sân: Fred Onyedinma
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wycombe Wanderers VS Wigan Athletic

Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
Wigan Athletic Wigan Athletic
6
 
Tổng cú sút
 
7
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
12
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Phạt góc
 
9
13
 
Sút Phạt
 
12
3
 
Việt vị
 
5
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
1
 
Đánh đầu
 
29
1
 
Cứu thua
 
2
24
 
Cản phá thành công
 
14
9
 
Thử thách
 
7
25
 
Long pass
 
25
1
 
Successful center
 
5
0
 
Sút ra ngoài
 
3
34
 
Đánh đầu thành công
 
13
2
 
Cản sút
 
3
17
 
Rê bóng thành công
 
14
4
 
Đánh chặn
 
5
28
 
Ném biên
 
31
342
 
Số đường chuyền
 
362
71%
 
Chuyền chính xác
 
73%
77
 
Pha tấn công
 
100
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
75
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1.3
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.34
2.43
 
Cú sút trúng đích
 
0.22
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
10
 
Số quả tạt chính xác
 
33
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
34
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
54
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Bradley Fink
26
Connor Taylor
12
Cauley Woodrow
6
Taylor Allen
23
Niall Huggins
1
Mikki van Sas
51
Alex Lowry
Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers 4-2-3-1
3-1-4-2 Wigan Athletic Wigan Athletic
50
Norris
3
Harvie
45
Hagelskj...
17
Casey
2
Grimmer
10
Leahy
8
Boyd-Mun...
28
Harris
21
Mullins
7
Quitirna
44
Onyedinm...
1
Tickle
4
Aimson
23
Carraghe...
3
Fox
17
Smith
7
Murray
33
Moxon
8
Wright
44
Hungbo
9
Saydee
10
Taylor

Substitutes

21
Raphael Borges Rodrigues
11
Dara Costelloe
5
Zeze Steven Sessegnon
37
Maleace Asamoah
6
Jensen Weir
30
Toby Savin
43
Harrison Bettoni
Đội hình dự bị
Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
Bradley Fink 9
Connor Taylor 26
Cauley Woodrow 12
Taylor Allen 6
Niall Huggins 23
Mikki van Sas 1
Alex Lowry 51
Wycombe Wanderers Wigan Athletic
21 Raphael Borges Rodrigues
11 Dara Costelloe
5 Zeze Steven Sessegnon
37 Maleace Asamoah
6 Jensen Weir
30 Toby Savin
43 Harrison Bettoni

Dữ liệu đội bóng:Wycombe Wanderers vs Wigan Athletic

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 2
3.33 Sút trúng cầu môn 4
9.67 Phạm lỗi 10
5 Phạt góc 7
0.33 Thẻ vàng 1
54.67% Kiểm soát bóng 56%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.8
1 Bàn thua 1.3
3 Sút trúng cầu môn 3
9.9 Phạm lỗi 11.5
4.5 Phạt góc 4.2
1.4 Thẻ vàng 1.1
48.8% Kiểm soát bóng 41.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wycombe Wanderers (40trận)
Chủ Khách
Wigan Athletic (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
7
5
6
HT-H/FT-T
1
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
3
4
HT-H/FT-H
1
6
1
2
HT-B/FT-H
2
2
1
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
2
4
3
HT-B/FT-B
2
3
4
0

Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Luke Leahy Midfielder 0 0 0 29 25 86.21% 1 0 36 6.88
50 Will Norris Thủ môn 0 0 0 30 22 73.33% 0 1 38 7.26
2 Jack Grimmer Defender 0 0 0 38 27 71.05% 0 3 62 7.2
12 Cauley Woodrow Forward 1 1 0 7 4 57.14% 0 1 10 6.31
44 Fred Onyedinma Midfielder 1 1 1 7 2 28.57% 0 4 24 6.5
3 Daniel Harvie Defender 0 0 0 29 18 62.07% 3 3 54 7.1
45 Anders Hagelskjaer Defender 0 0 0 21 18 85.71% 0 4 33 7.45
6 Taylor Allen Defender 0 0 0 14 13 92.86% 0 1 19 6.19
8 Caolan Stephen Boyd-Munce Midfielder 2 1 0 19 14 73.68% 1 3 36 7.11
17 Dan Casey Defender 0 0 0 35 26 74.29% 0 4 54 7.6
28 Luke Harris Tiền vệ công 0 0 0 20 15 75% 1 0 36 6.6
21 Jamie Mullins Midfielder 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 12 6.31
7 Junior Quitirna Midfielder 0 0 0 15 11 73.33% 1 0 35 7.05

Wigan Athletic Wigan Athletic
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Morgan Fox Defender 0 0 0 31 22 70.97% 1 1 48 6.17
10 Joe Taylor Tiền đạo cắm 1 1 0 6 2 33.33% 1 0 11 5.94
33 Owen Moxon Tiền vệ trụ 1 0 1 30 25 83.33% 1 2 45 6.67
4 Will Aimson Defender 0 0 0 30 22 73.33% 1 2 52 6.39
7 Fraser Murray Midfielder 1 0 1 22 15 68.18% 12 1 51 6.27
21 Raphael Borges Rodrigues Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 4 6.03
9 Christian Saydee Forward 1 0 0 13 10 76.92% 1 1 24 6
44 Joseph Hungbo Midfielder 2 0 0 17 14 82.35% 5 0 39 5.8
11 Dara Costelloe Forward 0 0 0 1 0 0% 0 0 4 6.06
1 Sam Tickle Thủ môn 0 0 0 24 11 45.83% 0 0 27 6
17 Matthew Smith Midfielder 0 0 1 36 34 94.44% 0 1 50 6.78
8 Callum Wright Midfielder 0 0 1 25 19 76% 1 0 35 5.66
23 James Carragher Defender 0 0 0 37 27 72.97% 0 1 46 6.21

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ