Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wydad Casablanca
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wydad Casablanca vs Al Ain hôm nay ngày 27/06/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wydad Casablanca vs Al Ain tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wydad Casablanca vs Al Ain hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matias Palacios
Adis Jasic Penalty awarded
Abdoul Karim Traore
1 - 1 Kodjo Fo-Doh Laba
1 - 2 Alejandro Romero Gamarra
Alejandro Romero Gamarra Goal (VAR xác nhận)
Nassim Chadli
Mohammed Al Baloushi
Yahia Nader Moustafa El Sharif
El Houssine Rahimi
Amadou Niang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Bart Meijers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 3 | 20 | 6.78 | |
| 11 | Nordin Amrabat | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 11 | 1 | 49 | 6.55 | |
| 4 | Thembinkosi Lorch | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 43 | 6.44 | |
| 99 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 13 | 6.41 | |
| 9 | Samuel Obeng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.08 | |
| 24 | Ayoub Boucheta | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 69 | 6.28 | |
| 5 | Ismail Moutaraji | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 23 | Oussama Zemraoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 12 | El Mehdi Benabid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 46 | 6.45 | |
| 19 | El Mehdi Moubarik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 42 | 6.02 | |
| 2 | Mohamed Moufid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 1 | 51 | 6.87 | |
| 27 | Ismael Benktib | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 16 | Jamal Harkass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 2 | 32 | 6.31 | |
| 21 | Cassius Mailula | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 7.16 | |
| 72 | Guilherme Ferreira de Oliveira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 44 | 7.07 | |
| 26 | Selemani Mwalimu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 10 | Alejandro Romero Gamarra | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 6 | 0 | 32 | 7.62 | |
| 25 | Rami Rabia | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 46 | 6.58 | |
| 9 | Kodjo Fo-Doh Laba | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 27 | 7.34 | |
| 20 | Matias Palacios | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 56 | 50 | 89.29% | 3 | 0 | 70 | 7.73 | |
| 6 | Yahia Nader Moustafa El Sharif | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 5 | Yong-uh Park | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 2 | 51 | 6.7 | |
| 28 | Nassim Chadli | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 97 | Adis Jasic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 21 | Soufiane Rahimi | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 34 | 6.68 | |
| 36 | Facundo Zabala | Defender | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 51 | 6.72 | |
| 8 | Mohammed Al Baloushi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 70 | Abdoul Karim Traore | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 52 | 6.71 | |
| 13 | El Houssine Rahimi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.04 | |
| 4 | Yahya Ben Khaleq | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 43 | 7.08 | |
| 56 | Amadou Niang | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ