Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Xelaju MC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Xelaju MC vs Antigua GFC hôm nay ngày 09/12/2025 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Xelaju MC vs Antigua GFC tại VĐQG Guatemala 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Xelaju MC vs Antigua GFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dewinder Bradley
José Rosales
Francisco Apaolaza
Juan Osorio
Diego Fernandez
Jostin Daly
Santiago Garzaro
Gerson Aldair Chavez Suazo
Kevin Macareno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52 | Jorge Aparicio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 7 | Yilton Eduardo Diaz Loboa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 9 | Pedro Baez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 10 | Antonio López | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 25 | Kevin Emanuel Ruiz Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 30 | 7.1 | |
| 1 | Dario Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 26 | 7.4 | |
| 23 | Raul Calderon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 4 | 46 | 7.3 | |
| 20 | Harim Quezada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 16 | Juan Luis Cardona Luna | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 32 | 7.1 | |
| 99 | Romario Luiz Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 24 | 7 | |
| 26 | William Cardoza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 11 | Steven Cardenas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 12 | 7.3 | |
| 30 | Manuel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 13 | Widvin Tebalan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 3 | 39 | 7.2 | |
| 28 | Claudio de Oliveira | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 30 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Alexander Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 23 | Jostin Daly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 22 | Juan Osorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 9 | Francisco Apaolaza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 5 | Gerson Aldair Chavez Suazo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.2 | |
| 18 | Oscar Alexander Santis Cayax | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 77 | Robinson Flores | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 17 | Oscar Antonio Castellanos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 3 | 40 | 7.1 | |
| 13 | Dewinder Bradley | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 12 | Jose Agustin Ardon Castellanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 1 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 33 | Hector Prillwitz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 2 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 8 | Santiago Garzaro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 99 | Kevin Macareno | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 0 | Diego Fernandez | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 7 | |
| 1 | Luis Moran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 7.5 | |
| 6 | José Rosales | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 40 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ