Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Xelaju MC vs C.S.D. Comunicaciones, 08h00 ngày 01/02

Vòng 4
08:00 ngày 01/02/2026
Xelaju MC
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
C.S.D. Comunicaciones
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 18℃~19℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.91
+0.5
0.85
O 2.5
1.37
U 2.5
0.53
1
1.80
X
3.25
2
3.90
Hiệp 1
-0.25
1.01
+0.25
0.75
O 0.75
0.72
U 0.75
1.04

VĐQG Guatemala » 5

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Xelaju MC vs C.S.D. Comunicaciones hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Xelaju MC vs C.S.D. Comunicaciones tại VĐQG Guatemala 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Xelaju MC vs C.S.D. Comunicaciones hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Xelaju MC vs C.S.D. Comunicaciones

Xelaju MC Xelaju MC
Phút
C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones
Derrikson Quiros match yellow.png
37'
Steven Cardenas 1 - 0 match goal
45'
50'
match yellow.png Karel Espino
57'
match yellow.png Leroy Janpol Morales Napa
Yilton Eduardo Diaz Loboa 2 - 0 match goal
64'
69'
match change Andersson Ortiz
Ra sân: Dairon Reyes
69'
match change Walter Gael Sandoval
Ra sân: Leroy Janpol Morales Napa
Dario Silva match yellow.png
72'
75'
match change Erick Lemus
Ra sân: Lynner Oneal Garcia Mejia
75'
match change Jose Grajeda
Ra sân: Wilson Pineda
75'
match yellow.png Erick Gonzalez
Yair Jaen
Ra sân: Antonio López
match change
76'
Juan Luis Cardona Luna
Ra sân: Derrikson Quiros
match change
76'
Widvin Tebalan
Ra sân: Claudio de Oliveira
match change
76'
Joffre Andres Escobar Moyano
Ra sân: Steven Cardenas
match change
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Xelaju MC VS C.S.D. Comunicaciones

Xelaju MC Xelaju MC
C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones
12
 
Tổng cú sút
 
13
7
 
Sút trúng cầu môn
 
1
6
 
Phạt góc
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
3
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
5
 
Sút ra ngoài
 
12
64
 
Pha tấn công
 
55
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Widvin Tebalan
16
Juan Luis Cardona Luna
70
Yair Jaen
29
Joffre Andres Escobar Moyano
22
Nery Lobos
25
Kevin Emanuel Ruiz Garcia
6
Maynor de Leon
7
Yilton Eduardo Diaz Loboa
17
Denilson Ochaeta
19
Ricardo Márquez
Xelaju MC Xelaju MC 5-4-1
4-2-3-1 C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones
1
Silva
90
Ayovi
28
Oliveira
77
Ordonez
14
Gonzalez
4
Romero
10
López
12
Quiros
52
Aparicio
20
Quezada
11
Cardenas
1
Perez
4
Espino
5
Domingue...
32
Pineda
12
Gonzalez
13
Ruiz
20
Reyes
24
Monreal
7
Figueroa
26
Mejia
82
Napa

Substitutes

0
Walter Gael Sandoval
11
Andersson Ortiz
23
Arnold Barrios
6
Jose Carlos Pinto Samayoa
2
Walter Estuardo Garcia Duarte
3
Elsar Martin
8
Jose Grajeda
25
Erick Lemus
Đội hình dự bị
Xelaju MC Xelaju MC
Widvin Tebalan 13
Juan Luis Cardona Luna 16
Yair Jaen 70
Joffre Andres Escobar Moyano 29
Nery Lobos 22
Kevin Emanuel Ruiz Garcia 25
Maynor de Leon 6
Yilton Eduardo Diaz Loboa 7
Denilson Ochaeta 17
Ricardo Márquez 19
Xelaju MC C.S.D. Comunicaciones
0 Walter Gael Sandoval
11 Andersson Ortiz
23 Arnold Barrios
6 Jose Carlos Pinto Samayoa
2 Walter Estuardo Garcia Duarte
3 Elsar Martin
8 Jose Grajeda
25 Erick Lemus

Dữ liệu đội bóng:Xelaju MC vs C.S.D. Comunicaciones

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.67
3 Sút trúng cầu môn 3.33
5.33 Phạt góc 9
2.33 Thẻ vàng 2
59% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1
0.7 Bàn thua 1.3
3.8 Sút trúng cầu môn 2.9
4 Phạt góc 5.4
2.3 Thẻ vàng 2.5
49.8% Kiểm soát bóng 49.8%
3.2 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Xelaju MC (28trận)
Chủ Khách
C.S.D. Comunicaciones (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
4
5
HT-H/FT-T
2
2
1
4
HT-B/FT-T
0
3
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
3
1
2
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
2
1
HT-B/FT-B
1
1
3
1