Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Xứ Wales 1
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [4-5]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Xứ Wales vs Ba Lan hôm nay ngày 27/03/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Xứ Wales vs Ba Lan tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Xứ Wales vs Ba Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jakub Piotrowski
Nicola Zalewski
Krzysztof Piatek
Bartosz Salamon
Sebastian Szymanski
Taras Romanczuk

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 13 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 26 | 7.2 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 12 | Danny Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 3 | 46 | 7.2 | |
| 15 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 5 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 9 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 39 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 4 | 34 | 6.4 | |
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 10 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 34 | 28 | 82.35% | 6 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 19 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 45 | 7 | |
| 3 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 7 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 54 | 7.3 | |
| 6 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 8 | Bartosz Slisz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 3 | 52 | 6.9 | |
| 14 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 21 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ