Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Xứ Wales
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Xứ Wales vs Bỉ hôm nay ngày 14/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Xứ Wales vs Bỉ tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Xứ Wales vs Bỉ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Charles De Ketelaere Penalty awarded
1 - 1 Kevin De Bruyne
1 - 2 Thomas Meunier
Timothy Castagne
Thomas Meunier
Hans Vanaken
1 - 3 Kevin De Bruyne
Axel Witsel
Brandon Mechele
Malick Fofana
2 - 4 Leandro Trossard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 50 | 5.76 | |
| 4 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 1 | 2 | 62 | 6.42 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 13 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.77 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 37 | 6.07 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 83 | 81 | 97.59% | 0 | 0 | 90 | 6.65 | |
| 5 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 51 | 85% | 0 | 1 | 73 | 5.94 | |
| 18 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.05 | |
| 15 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 23 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.74 | |
| 19 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 34 | 26 | 76.47% | 18 | 1 | 62 | 7.13 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 2 | 63 | 6.42 | |
| 16 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 4 | 87 | 6 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 41 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin De Bruyne | Midfielder | 4 | 2 | 3 | 20 | 18 | 90% | 4 | 1 | 32 | 7.67 | |
| 6 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.33 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 1 | 40 | 6.39 | |
| 15 | Thomas Meunier | Defender | 1 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 2 | 57 | 7.75 | |
| 10 | Leandro Trossard | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 20 | Hans Vanaken | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 6.14 | |
| 4 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 21 | Timothy Castagne | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.99 | |
| 8 | Nicolas Raskin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 37 | 6.44 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 3 | 40 | 7.62 | |
| 11 | Jeremy Doku | Forward | 3 | 1 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 55 | 8.17 | |
| 18 | Amadou Onana | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 34 | 7.15 | |
| 5 | Maxim de Cuyper | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 26 | 6.34 | |
| 3 | Arthur Theate | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 2 | Zeno Debast | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 40 | 6.38 | |
| 19 | Malick Fofana | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ