Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Xứ Wales
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Xứ Wales vs Iceland hôm nay ngày 20/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Xứ Wales vs Iceland tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Xứ Wales vs Iceland hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andri Lucas Gudjohnsen
Mikael Egill Ellertsson
Alfons Sampsted
Stefan Teitur Thordarson
Valgeir Lunddal Fridriksson
Jon Dagur Thorsteinsson
Arnor Ingvi Traustason
Dagur Dan Thorhallsson
Willum Thor Willumsson
Isak Bergmann Johannesson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 4 | Ben Davies | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 2 | 80 | 6.96 | |
| 22 | Josh Sheehan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 1 | 39 | 6.61 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 49 | 7.21 | |
| 12 | Danny Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 33 | 7.01 | |
| 20 | Daniel James | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 5 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 4 | 59 | 7.14 | |
| 18 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.87 | |
| 15 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 21 | 8.67 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 36 | 8.96 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 3 | 48 | 6.7 | |
| 16 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 3 | 91 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 3 | 21 | 6.31 | |
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 1 | 35 | 5.97 | |
| 21 | Arnor Ingvi Traustason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 34 | 6.25 | |
| 5 | Sverrir Ingi Ingason | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 48 | 5.65 | |
| 2 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 34 | 5.86 | |
| 11 | Jon Dagur Thorsteinsson | 3 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 33 | 6.64 | ||
| 3 | Valgeir Lunddal Fridriksson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 48 | 5.09 | |
| 16 | Stefan Teitur Thordarson | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6 | ||
| 10 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 12 | Hakon Rafn Valdimarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 23 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 10 | 5.89 | |
| 22 | Andri Lucas Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 28 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ