Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Xứ Wales
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Xứ Wales vs Kazakhstan hôm nay ngày 23/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Xứ Wales vs Kazakhstan tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Xứ Wales vs Kazakhstan hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Askhat Tagybergen
Maksim Samorodov Card changed
Maksim Samorodov
Islam Chesnokov
Georgi Zhukov
Abat Aymbetov
Dastan Satpaev
Galymzhan Kenzhebek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 4 | Ben Davies | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 107 | 103 | 96.26% | 0 | 1 | 112 | 7.62 | |
| 10 | David Brooks | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 32 | 6.75 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 1 | 72 | 6.04 | |
| 22 | Josh Sheehan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 40 | 5.97 | |
| 20 | Daniel James | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 10 | 0 | 58 | 7.86 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 103 | 99 | 96.12% | 0 | 2 | 111 | 6.77 | |
| 18 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 15 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 6.19 | |
| 19 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 28 | 7.34 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 86 | 7.07 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Serikzhan Muzhikov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 5.37 | |
| 14 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 8 | Askhat Tagybergen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 30 | 5.69 | |
| 22 | Aleksandr Marochkin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 22 | 6.23 | |
| 15 | Aleksandr Zarutskiy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 5.31 | |
| 11 | Yan Vorogovskiy | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 38 | 5.87 | |
| 16 | Erkin Tapalov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 3 | Nuraly Alip | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 6.35 | |
| 4 | Marat Bystrov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 19 | Aybar Zhaksylykov | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.19 | |
| 10 | Maksim Samorodov | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 30 | 6.03 | |
| 23 | Islam Chesnokov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ