Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Xứ Wales
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Xứ Wales vs Macedonia hôm nay ngày 19/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Xứ Wales vs Macedonia tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Xứ Wales vs Macedonia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tihomir Kostadinov
Stole Dimitrievski
2 - 1 Bojan Miovski
Darko Churlinov
Lirim Qamili
Jani Atanasov
Elmin Rastoder
Darko Velkovski
Nikola Serafimov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 5.41 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 43 | 8.05 | |
| 22 | Josh Sheehan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 42 | 6.65 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 7 | 0 | 38 | 8.29 | |
| 20 | Daniel James | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 26 | 7.53 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 94 | 88 | 93.62% | 0 | 3 | 100 | 6.42 | |
| 5 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 1 | 75 | 6.99 | |
| 10 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.49 | |
| 23 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 19 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 43 | 8.41 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 3 | 0 | 77 | 6.81 | |
| 4 | Dylan Lawlor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 1 | 65 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stefan Askovski | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 5.66 | |
| 23 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 21 | 5.44 | |
| 14 | Darko Velkovski | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 32 | 6.47 | |
| 5 | Gjoko Zajkov | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 33 | 5.52 | |
| 16 | Isnik Alimi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.01 | |
| 10 | Enis Bardhi | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 26 | 5.69 | |
| 18 | Tihomir Kostadinov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 20 | 5.93 | |
| 7 | Elif Elmas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 11 | Darko Churlinov | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 21 | Jani Atanasov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Lirim Qamili | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.83 | |
| 20 | Bojan Miovski | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 21 | 6.89 | |
| 2 | Bojan Ilievski | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 30 | 5.44 | |
| 15 | Elmin Rastoder | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.06 | |
| 6 | Andrej Stojchevski | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 31 | 5.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ