Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Xứ Wales
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Xứ Wales vs Montenegro hôm nay ngày 15/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Xứ Wales vs Montenegro tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Xứ Wales vs Montenegro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andrija Radulovic
Stevan Jovetic
Marko Vukcevic
Risto Radunovic
Stevan Jovetic
Marko Vukcevic
Marko Bakic
Edvin Kuc
Nikola Sipcic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 1 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 39 | 6.42 | |
| 4 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 1 | 1 | 87 | 6.65 | |
| 11 | David Brooks | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 49 | 6.99 | |
| 20 | Wes Burns | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 13 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 22 | Josh Sheehan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 86 | 78 | 90.7% | 1 | 1 | 104 | 6.87 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 37 | 30 | 81.08% | 5 | 1 | 56 | 8.51 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 83 | 95.4% | 0 | 1 | 97 | 7.12 | |
| 18 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 15 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 23 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 19 | Sorba Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 5 | 1 | 18 | 6.66 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 1 | 69 | 7.34 | |
| 16 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 79 | 96.34% | 0 | 4 | 89 | 7.11 | |
| 10 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Stevan Jovetic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 31 | 6.11 | |
| 9 | Stefan Mugosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 18 | Marko Bakic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 47 | 6.41 | |
| 23 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 5.87 | |
| 4 | Marko Vukcevic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 2 | Andrija Vukcevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 16 | Vladimir Jovovic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 34 | 6.41 | |
| 15 | Nikola Sipcic | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 48 | 6.94 | ||
| 3 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 39 | 6.62 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 0 | 53 | 6.58 | |
| 11 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 4 | 22 | 6.44 | |
| 7 | Driton Camaj | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.85 | |
| 5 | Igor Vujacic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 43 | 6.74 | |
| 22 | Andrija Radulovic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 13 | Igor Nikic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 14 | Edvin Kuc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ