Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Xứ Wales
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Xứ Wales vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay ngày 07/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Xứ Wales vs Thổ Nhĩ Kỳ tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Xứ Wales vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kenan Yildiz
Baris Yilmaz
Kaan Ayhan
Caglar Soyuncu
Mert Muldur

Baris Yilmaz
Hakan Calhanoglu
Okay Yokuslu
Muhammed Kerem Akturkoglu
Irfan Can Kahveci
Emirhan Topcu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 40 | 6.11 | |
| 4 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 106 | 99 | 93.4% | 0 | 2 | 114 | 7.05 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 65 | 58 | 89.23% | 2 | 1 | 91 | 7.16 | |
| 13 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.08 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 45 | 35 | 77.78% | 5 | 1 | 61 | 6.91 | |
| 12 | Danny Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 94 | 89 | 94.68% | 0 | 2 | 102 | 6.84 | |
| 5 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 1 | 81 | 6.33 | |
| 19 | Sorba Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 15 | 13 | 86.67% | 7 | 0 | 31 | 6.99 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 48 | 6.42 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 2 | 0 | 82 | 6.65 | |
| 15 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.37 | |
| 9 | Louie Koumas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 32 | 6.83 | |
| 22 | Kaan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 45 | 6.35 | |
| 5 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 10 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.15 | |
| 14 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 49 | 6.5 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 6.44 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 39 | 6.54 | |
| 6 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.32 | |
| 13 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 2 | 47 | 6.94 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 16 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 6.49 | |
| 9 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 16 | 4.8 | |
| 8 | Arda Guler | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 39 | 6.77 | |
| 11 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 30 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ