Kết quả trận Yacoub El Mansour vs Maghreb Fez, 05h00 ngày 21/02

Vòng 13
05:00 ngày 21/02/2026
Yacoub El Mansour
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Maghreb Fez
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
6.4 5.1
2-0
15 9.6
2-1
13 50
3-1
44 200
3-2
75 200
4-2
200 200
4-3
200 200
0-0
5.5
1-1
5.5
2-2
22
3-3
200
4-4
200
AOS
105

VĐQG Marốc » 15

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yacoub El Mansour vs Maghreb Fez hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yacoub El Mansour vs Maghreb Fez tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yacoub El Mansour vs Maghreb Fez hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Yacoub El Mansour vs Maghreb Fez

Yacoub El Mansour Yacoub El Mansour
Phút
Maghreb Fez Maghreb Fez
5'
match yellow.png Hamza Ait Allal
Achraf Zine match yellow.png
6'
26'
match goal 0 - 1 Soufiane Benjdida
Kiến tạo: Adil Rhaili
Brahim Mansouri 1 - 1
Kiến tạo: Zouhair Marour
match goal
45'
Youssef Legnibi
Ra sân: Ayoub Bouadli
match change
46'
Youssef Legnibi match yellow.png
59'
60'
match yellow.png Adil Rhaili
64'
match change Kevin Yamga
Ra sân: Khalid Baba
64'
match change Anas Tahiri
Ra sân: Achraf Harmach
Soufyan Ahannach
Ra sân: Zakaria Fati
match change
68'
Mehdi Balouk
Ra sân: Mohamed El Badoui
match change
68'
74'
match goal 1 - 2 Afsal Hamza
Brahim Mansouri match yellow.png
77'
80'
match change Amine Oudrhiri Idrissi
Ra sân: Afsal Hamza
Hicham Boussefiane
Ra sân: Brahim Mansouri
match change
80'
Abdelali Khouch
Ra sân: Zakaria Ajoughlal
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Yacoub El Mansour VS Maghreb Fez

Yacoub El Mansour Yacoub El Mansour
Maghreb Fez Maghreb Fez
9
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Phạt góc
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
4
 
Sút ra ngoài
 
4
118
 
Pha tấn công
 
85
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Youssef Legnibi
23
Soufyan Ahannach
2
Mehdi Balouk
30
Hicham Boussefiane
14
Abdelali Khouch
99
Ismail Sayad
20
Youness Noussir
4
Mohamed Nasser
9
Mouhcine Boussanane
32
S. Nassik
Yacoub El Mansour Yacoub El Mansour 4-2-3-1
4-5-1 Maghreb Fez Maghreb Fez
64
Doughmi
8
Azzoubai...
28
Marour
13
Zine
15
Badri
6
Bouadli
33
Khallouf...
7
Fati
10
Ajoughla...
21
Mansouri
90
Badoui
16
Chihab
22
Allal
5
Chabani
13
Rhaili
21
Ouhrou
2
Hamza
8
Harmach
6
Nourdine
68
Baba
11
Allouch
9
Benjdida

Substitutes

17
Kevin Yamga
19
Anas Tahiri
95
Amine Oudrhiri Idrissi
32
Driss El Jabali
7
Kabelo Seakanyeng
12
Oussama Errahmany
4
Saad Ait Khorsa
20
Salah Ghedamsi
27
El Habib Brija
Đội hình dự bị
Yacoub El Mansour Yacoub El Mansour
Youssef Legnibi 16
Soufyan Ahannach 23
Mehdi Balouk 2
Hicham Boussefiane 30
Abdelali Khouch 14
Ismail Sayad 99
Youness Noussir 20
Mohamed Nasser 4
Mouhcine Boussanane 9
S. Nassik 32
Yacoub El Mansour Maghreb Fez
17 Kevin Yamga
19 Anas Tahiri
95 Amine Oudrhiri Idrissi
32 Driss El Jabali
7 Kabelo Seakanyeng
12 Oussama Errahmany
4 Saad Ait Khorsa
20 Salah Ghedamsi
27 El Habib Brija

Dữ liệu đội bóng:Yacoub El Mansour vs Maghreb Fez

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 0.67
5 Sút trúng cầu môn 3.33
6.67 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 1.67
52.67% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.5
1.5 Bàn thua 0.5
4.5 Sút trúng cầu môn 3.6
4.6 Phạt góc 3.1
2.8 Thẻ vàng 1.5
51.4% Kiểm soát bóng 46.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Yacoub El Mansour (15trận)
Chủ Khách
Maghreb Fez (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
4
0
HT-H/FT-T
0
3
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
1
2
3
5
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
0
1
HT-B/FT-B
2
0
0
2

Yacoub El Mansour Yacoub El Mansour
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Soufyan Ahannach Cánh trái 1 1 1 16 14 87.5% 3 1 19 7.2
0 Hicham Boussefiane Forward 0 0 1 11 10 90.91% 2 0 22 6.9
7 Zakaria Fati Cánh trái 2 1 0 23 19 82.61% 0 1 32 6.7
64 Hassan Doughmi Thủ môn 0 0 0 16 15 93.75% 0 0 20 6.6
6 Ayoub Bouadli Tiền vệ công 0 0 1 21 18 85.71% 2 1 25 6.6
28 Zouhair Marour Trung vệ 1 0 1 48 35 72.92% 1 6 65 7.3
90 Mohamed El Badoui Tiền đạo cắm 2 1 0 10 10 100% 0 0 17 6.4
10 Zakaria Ajoughlal Tiền vệ công 0 0 2 22 16 72.73% 4 2 38 7.8
2 Mehdi Balouk Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.4
33 Adil Khalloufi Tiền vệ trụ 0 0 2 51 42 82.35% 3 5 63 8.3
13 Achraf Zine Defender 3 1 0 38 32 84.21% 0 3 51 6.7
8 Nassim Azzoubairi Hậu vệ cánh trái 0 0 3 41 26 63.41% 7 2 48 7
15 Ilyass Badri Midfielder 1 0 0 39 30 76.92% 3 0 47 6.4
21 Brahim Mansouri Cánh phải 2 1 1 20 15 75% 3 0 46 7.5
16 Youssef Legnibi Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 14 10 71.43% 0 1 18 6.2
14 Abdelali Khouch Defender 0 0 0 7 7 100% 2 1 9 6.3

Maghreb Fez Maghreb Fez
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
95 Amine Oudrhiri Idrissi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 2 100% 0 1 3 6.6
13 Adil Rhaili Trung vệ 0 0 0 38 28 73.68% 0 2 63 6.9
19 Anas Tahiri Tiền vệ trụ 0 0 1 14 12 85.71% 0 0 19 6.7
17 Kevin Yamga Cánh phải 1 0 0 10 9 90% 0 1 19 6.8
11 Soulyman Allouch Cánh trái 3 0 0 20 16 80% 2 4 46 7.2
16 Salaheddine Chihab Thủ môn 0 0 0 23 19 82.61% 0 0 28 7.9
22 Hamza Ait Allal Hậu vệ cánh phải 0 0 0 33 24 72.73% 1 7 41 7.1
5 Ayman Chabani Trung vệ 0 0 0 22 20 90.91% 0 3 34 6.7
68 Khalid Baba Cánh phải 0 0 0 20 16 80% 0 0 31 6.2
6 Oussama Nourdine Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 41 36 87.8% 0 2 58 7
8 Achraf Harmach Tiền vệ trụ 0 0 0 32 30 93.75% 1 0 47 6.1
9 Soufiane Benjdida Tiền đạo cắm 5 3 1 22 18 81.82% 0 0 45 7.7
2 Afsal Hamza Tiền vệ trụ 1 1 1 30 25 83.33% 1 0 45 7.6
21 Marouane Ouhrou Hậu vệ cánh trái 0 0 1 24 19 79.17% 2 2 36 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ