+0.25 0.73
-0.25 1.08
1.75 0.83
u 0.97
3.00
2.50
2.80
-0 0.73
+0 0.75
0.75 0.95
u 0.85
4
3.4
1.83
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yacoub El Mansour vs Maghreb Fez hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yacoub El Mansour vs Maghreb Fez tại VĐQG Marốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yacoub El Mansour vs Maghreb Fez hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hamza Ait Allal
0 - 1 Soufiane Benjdida
Adil Rhaili
Kevin Yamga
Anas Tahiri
1 - 2 Afsal Hamza
Amine Oudrhiri Idrissi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Soufyan Ahannach | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 1 | 19 | 7.2 | |
| 0 | Hicham Boussefiane | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 7 | Zakaria Fati | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 64 | Hassan Doughmi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 6 | Ayoub Bouadli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 28 | Zouhair Marour | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 35 | 72.92% | 1 | 6 | 65 | 7.3 | |
| 90 | Mohamed El Badoui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 10 | Zakaria Ajoughlal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 2 | 38 | 7.8 | |
| 2 | Mehdi Balouk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 33 | Adil Khalloufi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 3 | 5 | 63 | 8.3 | |
| 13 | Achraf Zine | Defender | 3 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 3 | 51 | 6.7 | |
| 8 | Nassim Azzoubairi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 41 | 26 | 63.41% | 7 | 2 | 48 | 7 | |
| 15 | Ilyass Badri | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 3 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 21 | Brahim Mansouri | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 16 | Youssef Legnibi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 14 | Abdelali Khouch | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 1 | 9 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 95 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 13 | Adil Rhaili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 63 | 6.9 | |
| 19 | Anas Tahiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 17 | Kevin Yamga | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 11 | Soulyman Allouch | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 4 | 46 | 7.2 | |
| 16 | Salaheddine Chihab | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 7.9 | |
| 22 | Hamza Ait Allal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 7 | 41 | 7.1 | |
| 5 | Ayman Chabani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 34 | 6.7 | |
| 68 | Khalid Baba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 6 | Oussama Nourdine | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 58 | 7 | |
| 8 | Achraf Harmach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 9 | Soufiane Benjdida | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 2 | Afsal Hamza | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 21 | Marouane Ouhrou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 2 | 36 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ