Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yokohama FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama FC vs Albirex Niigata hôm nay ngày 03/05/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama FC vs Albirex Niigata tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama FC vs Albirex Niigata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Taiki Watanabe
Kaito Taniguchi
Shunsuke Mito
Ryotaro Ito
Fumiya Hayakawa
Daichi Tagami
Kaito Taniguchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Keijiro Ogawa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 6 | Wada Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 25 | Hirotaka Mita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 27 | Kyohei Yoshino | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 51 | 7.5 | |
| 22 | Katsuya Iwatake | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 1 | 30 | 7.4 | |
| 20 | Shion Inoue | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 4 | Yuri Lima Lara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 36 | 7.7 | |
| 30 | Towa Yamane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 2 | Boniface Uduka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 6 | 43 | 7 | |
| 7 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 31 | Koki Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 44 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 20 | Yuzuru Shimada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 77 | 65 | 84.42% | 0 | 1 | 92 | 7 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 73 | 89.02% | 0 | 0 | 93 | 6.4 | |
| 32 | Takumi Hasegawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 66 | 6.4 | |
| 18 | Fumiya Hayakawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 50 | Daichi Tagami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 102 | 98 | 96.08% | 0 | 4 | 116 | 7.3 | |
| 15 | Taiki Watanabe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 91 | 77 | 84.62% | 0 | 8 | 113 | 6.7 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 1 | 86 | 6.5 | |
| 21 | Koto Abe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 56 | 7.3 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 14 | Shunsuke Mito | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 23 | Gustavo Nescau | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ