Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yokohama FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama FC vs Fagiano Okayama hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama FC vs Fagiano Okayama tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama FC vs Fagiano Okayama hôm nay chính xác nhất tại đây.
Takahiro Yanagi
Ryo Takeuchi
Kazunari Ichimi
Riku Saga
Yuta Kamiya
Noah Kenshin Browne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 5 | Akito Fukumori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 10 | Joao Queiroz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 21 | Akinori Ichikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 8 | Towa Yamane | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 2 | Boniface Uduka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 30 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 9 | Solomon Sakuragawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 48 | Kaili Shimbo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 34 | Hinata Ogura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Ibuki Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 8 | Ataru Esaka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 18 | Daichi Tagami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 88 | Takahiro Yanagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 43 | Yoshitake Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 2 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 99 | Lucas Marcos Meireles | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 50 | Hijiri Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 27 | Takaya Kimura | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.2 | |
| 14 | Ryo TABEI | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ