Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yokohama FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama FC vs FC Tokyo hôm nay ngày 15/02/2025 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama FC vs FC Tokyo tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama FC vs FC Tokyo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kousuke Shirai
Keita Yamashita
Soma Anzai
Tsuyoshi Ogashiwa
Kein Sato
Henrique Trevisan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sho Ito | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 5 | 38 | 6.6 | |
| 5 | Akito Fukumori | Trung vệ | 0 | 0 | 5 | 79 | 65 | 82.28% | 10 | 4 | 108 | 7.8 | |
| 10 | Joao Queiroz | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 4 | Yuri Lima Lara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 17 | Mizuki Arai | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 21 | Akinori Ichikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 8 | Towa Yamane | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 2 | Boniface Uduka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 6 | 72 | 7.2 | |
| 30 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 3 | 55 | 7.5 | |
| 3 | Junya Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 5 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 9 | Solomon Sakuragawa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 4 | 42 | 6.7 | |
| 48 | Kaili Shimbo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 23 | Michel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 34 | Hinata Ogura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 55 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 3 | 80 | 7.4 | |
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 71 | 53 | 74.65% | 0 | 1 | 86 | 6.8 | |
| 14 | Keita Yamashita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 6 | 15 | 6.8 | |
| 30 | Teppei Oka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 4 | 59 | 7.3 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 25 | 48.08% | 0 | 2 | 64 | 7.7 | |
| 11 | Tsuyoshi Ogashiwa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 19 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 31 | 6.8 | |
| 16 | Kein Sato | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 32 | Kanta Doi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 1 | 61 | 7.6 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 3 | 2 | 43 | 7 | |
| 7 | Soma Anzai | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ