Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yokohama FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama FC vs Gamba Osaka hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama FC vs Gamba Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama FC vs Gamba Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ryoya Yamashita
Rin Mito
Ryotaro Meshino
Tokuma Suzuki
Takeru Kishimoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 10 | 7.1 | |
| 5 | Akito Fukumori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 16 | Makito Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 91 | Lukian Araujo de Almeida | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 4 | Yuri Lima Lara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 21 | Akinori Ichikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 76 | Kota Yamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7 | |
| 8 | Towa Yamane | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 2 | Boniface Uduka | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 7.6 | |
| 48 | Kaili Shimbo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 34 | Hinata Ogura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 11 | Issam Jebali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 51 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 9 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ