Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yokohama FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama FC vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày 22/06/2025 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama FC vs Hiroshima Sanfrecce tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama FC vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kosuke Kinoshita
0 - 2 Mutsuki Kato
0 - 3 Naoto Arai
Naoto Arai Goal awarded
Mutsuki Kato
Shunki Higashi
Yotaro Nakajima
0 - 4 Kosuke Kinoshita
Naoki Maeda
Valere Germain
Taichi Yamasaki
Daiki Suga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 5 | Akito Fukumori | Trung vệ | 0 | 0 | 4 | 70 | 56 | 80% | 15 | 2 | 93 | 6.6 | |
| 91 | Lukian Araujo de Almeida | Forward | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 4 | 44 | 6.8 | |
| 4 | Yuri Lima Lara | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 1 | 7 | 63 | 6.9 | |
| 76 | Kota Yamada | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 2 | 1 | 76 | 6.4 | |
| 8 | Towa Yamane | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 2 | Boniface Uduka | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 3 | 75 | 6.8 | |
| 30 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 20 | Toma Murata | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 1 | Phelipe Megiolaro Alves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 3 | Junya Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 9 | Solomon Sakuragawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 4 | 32 | 6.4 | |
| 48 | Kaili Shimbo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 33 | Keisuke Muroi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 39 | Takanari Endo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 5 | 0 | 17 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 2 | 54 | 7.2 | |
| 41 | Naoki Maeda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.3 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 6 | 30 | 8.2 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 1 | 40 | 7.3 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 5 | 35.71% | 1 | 3 | 28 | 6.4 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 6 | 4 | 58 | 8.2 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 5 | 45 | 7.3 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 2 | 46 | 7.6 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 32 | 7.8 | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 9 | 7.1 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 54 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ