Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yokohama FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama FC vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày 20/05/2023 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama FC vs Kawasaki Frontale tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama FC vs Kawasaki Frontale hôm nay chính xác nhất tại đây.
Asahi Sasaki
Yusuke Segawa
2 - 1 Tatsuki Seko
KOZUKA Kazuki
Yu Kobayashi
Shin Yamada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sho Ito | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 17 | 6.9 | |
| 6 | Wada Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 25 | Hirotaka Mita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 27 | Kyohei Yoshino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 22 | Katsuya Iwatake | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 17 | 41.46% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 16 | Tatsuya Hasegawa | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 20 | Shion Inoue | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 30 | Towa Yamane | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 1 | 45 | 7.4 | |
| 7 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 19 | Mateus Souza Moraes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 47 | 7.5 | |
| 9 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.5 | |
| 31 | Koki Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 44 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 97 | 85 | 87.63% | 0 | 1 | 112 | 7.3 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 2 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 31 | Kazuya Yamamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 73 | 84.88% | 0 | 7 | 98 | 6.7 | |
| 10 | Ryota Oshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 49 | KOZUKA Kazuki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 7.5 | |
| 7 | Shintaro kurumayasi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 8 | 89 | 6.9 | |
| 30 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 13 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 2 | 89 | 6.8 | |
| 17 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 3 | 40 | 6.6 | |
| 33 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 82 | 70 | 85.37% | 0 | 0 | 95 | 7.9 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 87 | 82 | 94.25% | 0 | 1 | 101 | 7 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ